Trinidad and Tobago
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Curaçao

Trinidad and Tobago vs Curaçao

Tỷ số chung cuộc: Trinidad and Tobago 1-0 Curaçao tại CONCACAF Nations League, 7 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Trinidad and Tobago thắng 2, hòa 0, Curaçao thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Hasely Crawford Stadium, Port of Spain
Phong độ
LDLLL Trinidad and Tobago
DDWDL Curaçao
  1. 28' Andre Rampersad
  2. 41' Godfried Roemeratoe
  3. HT0-0
  4. 56' D. Muckette D. Phillips
  5. 57' J. Ogenia J. Bacuna
  6. 64' Neveal Hackshaw
  7. 64' Kevin Felida
  8. 69' A. Raymond R. Russell
  9. 70' R. Moore M. Shaw
  10. 71' J. Arias B. Kuwas
  11. 72' R. Bonevacia G. Roemeratoe
  12. 82' N. James K. Auvray
  13. 83' K. Lee-Him A. Rampersad
  14. 86' Sherel Floranus
  15. 87' N. James 1-0
  16. 88' Nathaniel James
  17. FT1-0

Đội hình

Trinidad and Tobago Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: A. Eve
  1. 22D. Smith 7.3
  2. 14S. Gómez 7.2
  3. 2A. David 7.9
  4. 17J. García 7.0
  5. 3R. Russell ▼ 69' 7.2
  6. 7R. Telfer 7.2
  7. 8D. Phillips ▼ 56' 6.3
  8. 18A. Rampersad ▼ 83' 7.0
  9. 15N. Hackshaw 7.2
  10. 20K. Auvray ▼ 82' 6.6
  11. 19M. Shaw ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 10D. Muckette ▲ 56' 6.6
  2. 6A. Raymond ▲ 69' 6.9
  3. 13R. Moore ▲ 70' 6.2
  4. 11N. James ▲ 82' 7.7
  5. 23K. Lee-Him ▲ 83' 6.7
  6. 16M. Poon-Angeron
  7. 12K. Moses
  8. 4J. Williams
  9. 1C. Biggette
  10. 21J. St. Hillaire
  11. 5K. Goddard
  12. 9B. Sam
Curaçao Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Gorré
  1. 23T. Doornbusch 6.7
  2. 15N. Markelo 7.3
  3. 3J. Gaari 7.0
  4. 10L. Bacuna 8.2
  5. 5S. Floranus 7.5
  6. 18J. Margaritha 6.2
  7. 20K. Felida 6.2
  8. 8G. Roemeratoe ▼ 72' 6.9
  9. 14K. Gorré 7.3
  10. 17B. Kuwas ▼ 71' 6.9
  11. 7J. Bacuna ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Ogenia ▲ 57' 6.6
  2. 9J. Arias ▲ 71' 6.7
  3. 4R. Bonevacia ▲ 72' 6.3
  4. 1N. Fancito
  5. 16E. Hooi
  6. 6N. Holder
  7. 22T. Bodak
  8. 19G. Troupée
  9. 12J. Vicario

Thống kê

037
630
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm14
2Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
7Phạt góc6
0Việt vị3
14Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
288Chuyền bóng593
220Chuyền chính xác519
76%Chính xác chuyền88%

So sánh

15Trận đấu10
21Ghi được9
25Thủng lưới17
1.4Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn3
17Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu