Guadeloupe
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St. Lucia

Guadeloupe vs St. Lucia

Tỷ số chung cuộc: Guadeloupe 2-0 St. Lucia tại CONCACAF Nations League, 15 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 4
Phong độ
WLWWW Guadeloupe
WWLDL St. Lucia
  1. HT0-0
  2. 46' Josh Davies
  3. 52' A. Plumain11m 1-0
  4. 55' R. Stanislas J. Davies
  5. 55' J. MacFarlane A. Remy
  6. 69' S. Davidas K. Bevis
  7. 70' J. Leborgne M. Coco
  8. 71' A. Plumain · M. Phaëton 2-0
  9. 80' A. Gravillon A. Plumain
  10. 82' Andreaw Gravillon
  11. 83' B. Nestor L. Joseph
  12. 83' L. Henville J. Donacien
  13. 86' J. Senneville J. Roussillon
  14. FT2-0

Đội hình

Guadeloupe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Angloma
  1. 23D. Rouyard 7.3
  2. 2M. Alphonse 6.9
  3. 19M. Lina 6.9
  4. 13C. Avinel 6.9
  5. 4J. Roussillon ▼ 86' 7.0
  6. 11A. Arénate 6.3
  7. 6M. Saint-Maximin 7.0
  8. 14K. Bevis ▼ 69' 7.3
  9. 8A. Plumain ⚽2 ▼ 80' 9.2
  10. 10M. Phaëton 7.5
  11. 9M. Coco ▼ 70' 7.3

Dự bị 10

  1. 7S. Davidas ▲ 69' 6.5
  2. 17J. Leborgne ▲ 70' 6.9
  3. 3A. Gravillon ▲ 80' 6.5
  4. 12J. Senneville ▲ 86' 6.5
  5. 16K. Feler
  6. 1T. Bartouche-Selbonne
  7. 20S. Casimir
  8. 21V. Tillé
  9. 18K. Beaumont
  10. 15H. Dezac
St. Lucia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. John
  1. 1V. Barclett 6.5
  2. 19A. Myers 6.7
  3. 6M. Doxilly 6.9
  4. 3T. Thomas 6.2
  5. 2K. Frederick 6.7
  6. 20J. Davies ▼ 55' 6.5
  7. 4J. Donacien ▼ 83' 6.9
  8. 12L. Joseph ▼ 83' 6.7
  9. 17A. Remy ▼ 55' 6.6
  10. 21G. President 7.0
  11. 7C. Elva 6.7

Dự bị 12

  1. 11R. Stanislas ▲ 55' 6.6
  2. 9J. MacFarlane ▲ 55' 6.3
  3. 10B. Nestor ▲ 83' 6.6
  4. 8L. Henville ▲ 83' 6.7
  5. 14M. Rismay
  6. 18R. Lionel
  7. 5S. Evans
  8. 22S. Ribot
  9. 16L. Joseph-Johnson
  10. 23D. Donaie
  11. 13C. Sandiford
  12. 15B. Sandiford

Thống kê

015
210
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị0
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
426Chuyền bóng290
348Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền68%

So sánh

11Trận đấu7
31Ghi được11
9Thủng lưới9
2.82Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn4
17Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu