St. Lucia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guadeloupe

St. Lucia vs Guadeloupe

Tỷ số chung cuộc: St. Lucia 2-1 Guadeloupe tại CONCACAF Nations League, 13 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League B · Vòng 3
Sân vận động
Darren Sammy Cricket Ground, Gros Islet
Phong độ
WWLDL St. Lucia
WLWWW Guadeloupe
  1. 25' Melvin Doxilly
  2. 29' 0-1 J. Roussillon · A. Gravillon
  3. 45' C. Elva 1-1
  4. HT1-1
  5. 58' J. MacFarlane · C. Elva 2-1
  6. 64' K. Bevis A. Plumain
  7. 70' A. Remy J. MacFarlane
  8. 71' J. Davies R. Stanislas
  9. 72' Lester Joseph
  10. 75' V. Tillé J. Senneville
  11. 86' L. Henville G. President
  12. 86' S. Casimir J. Leborgne
  13. 86' Q. Annette J. Roussillon
  14. 86' M. Saint-Maximin M. Coco
  15. 90'+1 Quentin Annette
  16. 90' A. Myers C. Elva
  17. FT2-1

Đội hình

St. Lucia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. John
  1. 1V. Barclett 7.7
  2. 18C. Alexander 6.3
  3. 6M. Doxilly 7.3
  4. 3T. Thomas 7.0
  5. 2K. Frederick 6.6
  6. 4J. Donacien 7.3
  7. 12L. Joseph 6.9
  8. 9J. MacFarlane ▼ 70' 7.2
  9. 21G. President ▼ 86' 6.3
  10. 11R. Stanislas ▼ 71' 6.2
  11. 7C. Elva ▼ 90' 8.3

Dự bị 12

  1. 17A. Remy ▲ 70' 6.9
  2. 20J. Davies ▲ 71' 6.7
  3. 8L. Henville ▲ 86' 6.9
  4. 19A. Myers ▲ 90'
  5. 13C. Sandiford
  6. 22S. Ribot
  7. 15B. Sandiford
  8. 10B. Nestor
  9. 14M. Rismay
  10. 5S. Evans
  11. 16L. Joseph-Johnson
  12. 23D. Donaie
Guadeloupe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Angloma
  1. 23D. Rouyard 6.9
  2. 2M. Alphonse 6.6
  3. 19M. Lina 6.6
  4. 13C. Avinel 6.6
  5. 4J. Roussillon ▼ 86' 7.3
  6. 11A. Arénate 6.6
  7. 3A. Gravillon 7.5
  8. 12J. Senneville ▼ 75' 6.6
  9. 8A. Plumain ▼ 64' 6.6
  10. 17J. Leborgne ▼ 86' 7.2
  11. 9M. Coco ▼ 86' 6.6

Dự bị 10

  1. 14K. Bevis ▲ 64' 6.3
  2. 21V. Tillé ▲ 75' 6.9
  3. 20S. Casimir ▲ 86' 6.3
  4. 5Q. Annette ▲ 86' 6.0
  5. 6M. Saint-Maximin ▲ 86' 6.7
  6. 15H. Dezac
  7. 16K. Feler
  8. 1T. Bartouche-Selbonne
  9. 18K. Beaumont
  10. 7S. Davidas

Thống kê

023
201
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
3Phạt góc2
3Việt vị3
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
421Chuyền bóng376
346Chuyền chính xác326
82%Chính xác chuyền87%

So sánh

7Trận đấu11
11Ghi được31
9Thủng lưới9
1.57Bàn thắng mỗi trận2.82
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu