Jamaica vs Haiti
Tỷ số chung cuộc: Jamaica 2-2 Haiti tại CONCACAF Nations League, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Jamaica thắng 2, hòa 1, Haiti thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- CONCACAF Nations League · League A · Vòng 2
- Sân vận động
- Independence Park, Kingston
- Phong độ
- WWDWD Jamaica
- DDLDW Haiti
- 11' 0-1 L. Deedson · A. Christian
- 14' 0-2 L. Deedson · M. Prunier
- 31' Carl Fred Sainté
- HT0-2
- 51' R. Adéphản lưới 1-2
- 63' Djimy Bend Alexis
- 69' ▲ S. Borgelin ▼ L. Deedson
- 74' ▲ D. Bernard ▼ D. Lowe
- 74' ▲ D. Richards ▼ D. Gray
- 75' ▲ D. Johnson ▼ J. Latibeaudiere
- 79' ▲ R. Williams ▼ S. Nicholson
- 80' Danley Jean Jacques
- 81' Ricardo Adé
- 83' B. De Cordova-Reid11m 2-2
- 84' Di'Shon Bernard
- 87' ▲ F. Dulysse ▼ D. Jean-Jacques
- 90'+3 Daniel Johnson
- 90' Djimy Bend Alexis
- 90' Djimy Bend Alexis
- 90'+2 ▲ C. Antoine ▼ M. Prunier
- 90'+2 ▲ R. Louima ▼ J. Simonsen
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Blake 6.9
- 21J. Brown 6.3
- 17D. Lowe ▼ 74' 6.6
- 5E. Pinnock 7.2
- 4A. Bell 6.9
- 7L. Bailey 6.9
- 15J. Latibeaudiere ▼ 75' 6.3
- 16K. Palmer 7.2
- 12D. Gray ▼ 74' 6.9
- 10B. De Cordova-Reid ⚽ 7.3
- 11S. Nicholson ▼ 79' 6.6
Dự bị 12
- 6D. Bernard ▲ 74' 6.5
- 14D. Richards ▲ 74' 6.2
- 8D. Johnson ▲ 75' 6.3
- 18R. Williams ▲ 79' 6.6
- 20R. Cephas
- 13C. Boyce-Clarke
- 2T. Gray
- 3K. Lambert
- 19A. Mariappa
- 23J. Waite
- 9D. Phillips
- 22G. Leigh
- 1J. Placide 8.3
- 15S. Séance 6.9
- 4R. Adé 6.0
- 6G. Métusala 6.3
- 22A. Christian ⇢ 6.9
- 17D. Jean-Jacques ▼ 87' 6.3
- 5D. Alexis 6.3
- 18C. Sainté 7.0
- 13J. Simonsen ▼ 90' 6.6
- 21M. Prunier ⇢ ▼ 90' 7.3
- 11L. Deedson ⚽2 ▼ 69' 9.3
Dự bị 8
- 20S. Borgelin ▲ 69' 6.7
- 3F. Dulysse ▲ 87' 6.3
- 7C. Antoine ▲ 90'
- 8R. Louima ▲ 90'
- 23G. Innocent
- 10D. Etienne
- 19J. Jean
- 12A. Pierre
Thống kê
02⚑12
⚑151
71%Kiểm soát bóng29%
18Dứt điểm9
8Trúng đích5
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
12Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
465Chuyền bóng199
366Chuyền chính xác108
79%Chính xác chuyền54%
So sánh
18Trận đấu7
29Ghi được9
22Thủng lưới12
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn5
17Hiệp hai4