Guatemala
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Salvador

Guatemala vs El Salvador

Tỷ số chung cuộc: Guatemala 2-0 El Salvador tại CONCACAF Nations League, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Guatemala thắng 3, hòa 2, El Salvador thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Nacional Mateo Flores, Ciudad de Guatemala
Phong độ
LLDWD Guatemala
LWDLD El Salvador
  1. 15' C. Mejía · A. Galindo 1-0
  2. 16' Christian Martínez
  3. HT1-0
  4. 47' Nicolás Samayoa
  5. 47' Rodrigo Saravia
  6. 53' J. Aparicio R. Saravia
  7. 64' Carlos Mejía
  8. 65' D. Corea J. Rivas
  9. 66' M. Gil L. Menjívar
  10. 66' E. Mauricio B. Gil
  11. 71' E. García C. Mejía
  12. 72' Ó. Santis A. Galindo
  13. 77' D. Lom R. Rubín
  14. 78' P. Altán N. Mendez-Laing
  15. 78' E. Calvillo N. Orellana
  16. 78' P. Altán · J. Aparicio 2-0
  17. 89' R. Tejada A. Moreno
  18. FT2-0

Đội hình

Guatemala Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Tena
  1. 1N. Hagen 8.3
  2. 16J. Morales 6.9
  3. 4J. Pinto 6.9
  4. 3N. Samayoa 7.5
  5. 2J. Ardón 7.2
  6. 17Ó. Castellanos 7.9
  7. 8R. Saravia ▼ 53' 6.7
  8. 11N. Mendez-Laing ▼ 78' 7.7
  9. 13A. Galindo ▼ 72' 7.2
  10. 6C. Mejía ▼ 71' 7.3
  11. 9R. Rubín ▼ 77' 6.6

Dự bị 12

  1. 23J. Aparicio ▲ 53' 7.2
  2. 19E. García ▲ 71' 6.9
  3. 18Ó. Santis ▲ 72' 6.9
  4. 14D. Lom ▲ 77' 6.9
  5. 5P. Altán ▲ 78' 7.6
  6. 22S. Robles
  7. 10A. López
  8. 12R. Jérez
  9. 21F. Pérez
  10. 7C. Jiménez
  11. 15M. Sequén
  12. 20G. Gordillo
El Salvador Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Pérez
  1. 18T. Romero 7.3
  2. 15A. Roldan 6.9
  3. 4E. Zavaleta 6.5
  4. 2E. Cabalceta 6.5
  5. 21B. Tamacas 7.2
  6. 13L. Menjívar ▼ 66' 6.7
  7. 6N. Orellana ▼ 78' 6.6
  8. 14C. Martínez 6.2
  9. 11J. Rivas ▼ 65' 6.7
  10. 12A. Moreno ▼ 89' 7.2
  11. 9B. Gil ▼ 66' 6.5

Dự bị 11

  1. 7D. Corea ▲ 65' 6.0
  2. 10M. Gil ▲ 66' 7.0
  3. 19E. Mauricio ▲ 66' 6.3
  4. 17E. Calvillo ▲ 78' 6.2
  5. 8R. Tejada ▲ 89'
  6. 3R. Domínguez
  7. 16A. Henríquez
  8. 5R. Clavel
  9. 20G. Fuentes
  10. 1M. González
  11. 23M. Cartagena

Thống kê

035
810
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
7Trúng đích6
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc8
3Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
6Cứu thua5
311Chuyền bóng411
231Chuyền chính xác333
74%Chính xác chuyền81%

So sánh

16Trận đấu12
11Ghi được8
16Thủng lưới20
0.69Bàn thắng mỗi trận0.67
6Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu