El Salvador
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guatemala

El Salvador vs Guatemala

Tỷ số chung cuộc: El Salvador 2-0 Guatemala tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 12 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Salvador thắng 3, hòa 2, Guatemala thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Toyota Stadium, Frisco, Texas
Trọng tài
J. Marrufo
Phong độ
LWDLD El Salvador
LLDWD Guatemala
  1. 32' J. Morales
  2. 34' J. Pinto
  3. HT0-0
  4. 58' O. Santis J. Arreola
  5. 64' M. Márquez J. Portillo
  6. 65' A. Roldan D. Cerén
  7. 69' R. Betancourth M. Ceballos
  8. 69' L. de León J. Morales
  9. 80' J. Rivas J. Pérez
  10. 80' D. Lom J. Aparicio
  11. 81' Y. Álvarez S. Robles
  12. 81' A. Roldan · M. Márquez 1-0
  13. 90'+2 W. Martinez
  14. 90'+2 W. Martinez J. Henriquez
  15. 90'+2 I. Portillo M. Monterroza
  16. 90'+6 J. Rivas · W. Martinez 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

El Salvador Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: H. Perez
  1. 1M. González 7.2
  2. 4E. Zavaleta 8.0
  3. 13A. Larín 7.2
  4. 21B. Tamacas 7.9
  5. 5R. Rodríguez
  6. 7D. Cerén ▼ 65' 7.2
  7. 12M. Monterroza ▼ 90' 7.9
  8. 11J. Portillo ▼ 64' 7.3
  9. 17J. Henriquez ▼ 90' 6.3
  10. 6N. Orellana 7.2
  11. 8J. Pérez ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 23M. Márquez ▲ 64' 7.2
  2. 15A. Roldan ▲ 65' 7.2
  3. 14J. Rivas ▲ 80' 7.2
  4. 9W. Martinez ▲ 90'
  5. 20I. Portillo ▲ 90'
  6. 3R. Domínguez
  7. 18O. Pleitez
  8. 10A. Moreno
  9. 16D. Rugamas
  10. 2J. Sibrian
  11. 19A. Renderos
  12. 22K. Carabantes
Guatemala Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Loredo
  1. 1N. Hagen 6.3
  2. 2M. Hernández 6.6
  3. 20G. Gordillo 6.3
  4. 4J. Pinto 6.7
  5. 22J. Morales ▼ 69' 7.2
  6. 11J. Arreola ▼ 58' 6.9
  7. 7M. Ceballos ▼ 69' 6.5
  8. 23J. Aparicio ▼ 80' 6.2
  9. 16M. Dominguez-Ramirez
  10. 13S. Robles ▼ 81' 6.9
  11. 17L. Martínez 6.6

Dự bị 11

  1. 18O. Santis ▲ 58'
  2. 19R. Betancourth ▲ 69' 6.2
  3. 8L. de León ▲ 69' 6.6
  4. 14D. Lom ▲ 80' 6.9
  5. 9Y. Álvarez ▲ 81' 6.3
  6. 10A. Galindo
  7. 15M. López
  8. 6O. Castellanos
  9. 12K. Navarro
  10. 3K. García
  11. 21K. Moscoso

Thống kê

0110
020
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm4
6Trúng đích1
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc0
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
574Chuyền bóng262
494Chuyền chính xác171
86%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Costa Rica
3 6 - 2 +4 9
1
Hoa Kỳ
3 8 - 1 +7 9
1
Mexico
3 4 - 0 +4 7
1
Qatar
3 9 - 3 +6 7
2
Canada
3 8 - 3 +5 6
2
El Salvador
3 4 - 1 +3 6
2
Honduras
3 7 - 4 +3 6
2
Jamaica
3 4 - 2 +2 6
3
Haiti
3 3 - 6 -3 3
3
Panama
3 8 - 7 +1 4
3
Suriname
3 3 - 5 -2 3
3
Trinidad and Tobago
3 1 - 3 -2 2
4
Grenada
3 1 - 11 -10 0
4
Guadeloupe
3 3 - 7 -4 0
4
Guatemala
3 1 - 6 -5 1
4
Martinique
3 3 - 12 -9 0
Gold Cup (Play Offs)

So sánh

11Trận đấu10
7Ghi được12
10Thủng lưới9
0.64Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới5
1Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu