Cruz Azul
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Real du Cap

Cruz Azul vs Real du Cap

Tỷ số chung cuộc: Cruz Azul 5-0 Real du Cap tại CONCACAF Champions Cup, 12 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · 1st Round
Phong độ
LLLWW Cruz Azul
LWWLL Real du Cap
  1. 21' Á. Sepúlveda · M. Bogusz 1-0
  2. 24' Á. Sepúlveda · I. Rivero 2-0
  3. 26' G. Fernández · M. Bogusz 3-0
  4. 45'+1 Angelo Éxilus11mhỏng 11m
  5. HT3-0
  6. 51' E. Duce S. Joseph
  7. 51' W. Leazard D. Ulysse
  8. 51' S. Mondestin R. Intervil
  9. 57' B. Gamboa M. Bogusz
  10. 57' K. Velázquez G. Piovi
  11. 58' J. Suárez I. Rivero
  12. 58' M. Colo P. Pierre-Louis
  13. 60' A. Montaño · J. Suárez 4-0
  14. 64' A. Gutiérrez L. Faravelli
  15. 64' C. Rotondi O. Campos
  16. 75' G. Fernández · Á. Sepúlveda 5-0
  17. 78' S. Lucien J. Jeudy
  18. FT5-0

Đội hình

Cruz Azul Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Sánchez
  1. 1A. Gudiño 8.2
  2. 17A. García 7.3
  3. 6É. Lira 7.0
  4. 33G. Piovi ▼ 57' 7.3
  5. 15I. Rivero ▼ 58' 7.3
  6. 10A. Montaño 9.5
  7. 8L. Faravelli ▼ 64' 6.3
  8. 3O. Campos ▼ 64' 6.9
  9. 9Á. Sepúlveda ⚽2 9.0
  10. 21G. Fernández ⚽2 8.3
  11. 7M. Bogusz ⇢2 ▼ 57' 8.2

Dự bị 12

  1. 41B. Gamboa ▲ 57' 6.3
  2. 42K. Velázquez ▲ 57' 6.9
  3. 36J. Suárez ▲ 58' 6.3
  4. 14A. Gutiérrez ▲ 64' 6.9
  5. 29C. Rotondi ▲ 64' 6.7
  6. 18L. Romero
  7. 5J. Orozco
  8. 19C. Rodríguez
  9. 11G. Giakoumakis
  10. 23K. Mier
  11. 31A. Morales
  12. 4W. Ditta
Real du Cap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Louis
  1. 1G. Elien 5.3
  2. 17D. Ulysse ▼ 51' 6.2
  3. 14H. Michel 6.9
  4. 2P. Pierre-Louis ▼ 58' 6.6
  5. 16Y. Dort 6.2
  6. 30W. Pierre 6.3
  7. 8D. Saint-Fleur 6.5
  8. 20R. Intervil ▼ 51' 6.3
  9. 10J. Jeudy ▼ 78' 6.3
  10. 7A. Éxilus 6.2
  11. 18S. Joseph ▼ 51' 6.9

Dự bị 10

  1. 25E. Duce ▲ 51' 6.2
  2. 28W. Leazard ▲ 51' 6.5
  3. 11S. Mondestin ▲ 51' 6.3
  4. 3M. Colo ▲ 58' 6.2
  5. 21S. Lucien ▲ 78' 6.3
  6. 9V. Oxema
  7. 13R. Chéry
  8. 5M. Blaise
  9. 31L. Odelus
  10. 4J. Guillaume

Thống kê

0011
300
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm9
9Trúng đích3
9Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
11Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi6
3Cứu thua3
404Chuyền bóng305
360Chuyền chính xác258
89%Chính xác chuyền85%

So sánh

58Trận đấu2
104Ghi được0
63Thủng lưới7
1.79Bàn thắng mỗi trận0
19Giữ sạch lưới0
31Trên 2.5 bàn1
57Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu