Real du Cap
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cruz Azul

Real du Cap vs Cruz Azul

Tỷ số chung cuộc: Real du Cap 0-2 Cruz Azul tại CONCACAF Champions Cup, 5 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · 1st Round
Sân vận động
Estadio Cibao, Santiago De Los Caballeros
Phong độ
LWWLL Real du Cap
LLLWW Cruz Azul
  1. 2' Michel Huguens
  2. 38' 0-1 Á. Sepúlveda
  3. HT0-1
  4. 54' A. Montaño A. Morales
  5. 55' C. Valdivia L. Romero
  6. 56' G. Fernández L. Faravelli
  7. 60' S. Joseph W. Leazard
  8. 60' R. Intervil S. Mondestin
  9. 64' R. Chéry W. Pierre
  10. 68' A. García A. Gutiérrez
  11. 79' J. Guillaume E. Duce
  12. 80' C. Rodríguez Á. Sepúlveda
  13. 83' 0-2 J. Guillaumephản lưới
  14. 90'+3 Amaury Garcia Moreno
  15. FT0-2

Đội hình

Real du Cap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Louis
  1. 1G. Elien 6.3
  2. 25E. Duce ▼ 79' 6.7
  3. 14H. Michel 7.2
  4. 2P. Pierre-Louis 7.0
  5. 16Y. Dort 6.6
  6. 30W. Pierre ▼ 64' 6.7
  7. 8D. Saint-Fleur 6.7
  8. 11S. Mondestin ▼ 60' 7.2
  9. 10J. Jeudy 6.3
  10. 7A. Éxilus 6.6
  11. 28W. Leazard ▼ 60' 6.5

Dự bị 11

  1. 18S. Joseph ▲ 60' 6.6
  2. 20R. Intervil ▲ 60' 6.3
  3. 13R. Chéry ▲ 64' 6.2
  4. 4J. Guillaume ▲ 79' 6.2
  5. 5M. Blaise
  6. 17D. Ulysse
  7. 9V. Oxema
  8. 21S. Lucien
  9. 31L. Odelus
  10. 23S. Pierre
  11. 3M. Colo
Cruz Azul Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: V. Sánchez
  1. 1A. Gudiño 7.0
  2. 4W. Ditta 6.9
  3. 33G. Piovi 7.7
  4. 5J. Orozco 7.5
  5. 15I. Rivero 7.3
  6. 8L. Faravelli ▼ 56' 6.9
  7. 14A. Gutiérrez ▼ 68' 7.0
  8. 3O. Campos 7.5
  9. 18L. Romero ▼ 55' 7.2
  10. 31A. Morales ▼ 54' 6.7
  11. 9Á. Sepúlveda ▼ 80' 7.5

Dự bị 11

  1. 10A. Montaño ▲ 54' 7.2
  2. 37C. Valdivia ▲ 55' 7.0
  3. 21G. Fernández ▲ 56' 8.2
  4. 17A. García ▲ 68' 6.9
  5. 19C. Rodríguez ▲ 80' 6.7
  6. 23K. Mier
  7. 11G. Giakoumakis
  8. 29C. Rotondi
  9. 30E. Ochoa
  10. 40J. Durán
  11. 26C. Vargas

Thống kê

012
710
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm21
1Trúng đích4
1Chệch đích13
1Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc7
6Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
345Chuyền bóng550
265Chuyền chính xác457
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

2Trận đấu58
0Ghi được104
7Thủng lưới63
0Bàn thắng mỗi trận1.79
0Giữ sạch lưới19
1Trên 2.5 bàn31
0Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu