Real Salt Lake
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tigres UANL

Real Salt Lake vs Tigres UANL

Tỷ số chung cuộc: Real Salt Lake 1-1 Tigres UANL tại CONCACAF Champions Cup, 3 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Salt Lake thắng 0, hòa 2, Tigres UANL thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · Quarter-finals
Phong độ
LLDLL Real Salt Lake
LWDDD Tigres UANL
  1. 22' J. Plata · Y. Movsisyan 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' D. Álvarez L. Zelarrayán
  4. 76' M. Viniegra José Torres
  5. 83' H. Ayala J. Damm
  6. 84' O. García Y. Movsisyan
  7. 89' J. Allen A. Maund
  8. 90'+1 1-1 A. Gignac · I. Jiménez
  9. FT1-1

Đội hình

Real Salt Lake
  1. 18N. Rimando
  2. 16C. Wingert
  3. 2T. Beltran
  4. 4J. Olave
  5. 21A. Maund ▼ 89'
  6. 5K. Beckerman
  7. 8S. Sunday
  8. 11J. Morales
  9. 14Y. Movsisyan ▼ 84'
  10. 7J. Martínez
  11. 10J. Plata

Dự bị 7

  1. 80O. García ▲ 84'
  2. 70J. Allen ▲ 89'
  3. 19L. Mulholland
  4. 15J. Glad
  5. 24J. Attinella
  6. 27J. Stertzer
  7. 49D. Sandoval
Tigres UANL
  1. 1N. Guzmán
  2. 3Juninho
  3. 24J. Rivas
  4. 2I. Jiménez
  5. 18José Torres ▼ 76'
  6. 29J. Dueñas
  7. 20J. Aquino
  8. 19G. Pizarro
  9. 8L. Zelarrayán ▼ 69'
  10. 10A. Gignac
  11. 25J. Damm ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 11D. Álvarez ▲ 69'
  2. 15M. Viniegra ▲ 76'
  3. 4H. Ayala ▲ 83'
  4. 14J. Estrada
  5. 34J. Espericueta
  6. 17H. Mancilla
  7. 22E. Palos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Queretaro
4 11 - 2 +9 7
1
Cúp bóng đá Nam Mỹ
4 9 - 2 +7 10
1
D.C. United
4 9 - 3 +6 10
1
Los Angeles Galaxy
4 12 - 3 +9 8
1
Real Salt Lake
4 4 - 1 +3 10
1
Santos Laguna
4 12 - 3 +9 9
1
Seattle Sounders FC
4 6 - 3 +3 7
1
Tigres UANL
4 5 - 3 +2 8
2
CD Arabe Unido
4 5 - 4 +1 6
2
CD Motagua
4 5 - 6 -1 7
2
CD Olimpia
4 3 - 3 0 6
2
Central SC
4 3 - 7 -4 4
2
CS Herediano
4 4 - 3 +1 5
2
Deportivo Saprissa
4 8 - 9 -1 6
2
Municipal
4 3 - 4 -1 4
2
San Francisco FC
4 11 - 5 +6 6
3
Comunicaciones
4 2 - 7 -5 4
3
Isidro Metapán
4 4 - 7 -3 3
3
Montego Bay United
4 4 - 11 -7 1
3
Santa Tecla
4 3 - 5 -2 2
3
Vancouver Whitecaps
4 2 - 5 -3 4
3
Verdes
4 2 - 17 -15 4
3
W Connection
4 2 - 10 -8 3
3
Walter Ferretti
4 2 - 8 -6 0

So sánh

43Trận đấu56
56Ghi được84
59Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu