Tigres UANL vs Real Salt Lake
Tỷ số chung cuộc: Tigres UANL 1-1 Real Salt Lake tại Leagues Cup, 5 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Group Stage
- Phong độ
- DLWDD Tigres UANL
- LLLLD Real Salt Lake
- 6' J. Brunetta · R. Aguirre 1-0
- 16' 1-1 P. Ruiz · M. Guilavogui
- HT1-1
- 50' J. Garza
- 62' ▲ S. Solans ▼ V. Olatunji
- 62' ▲ Z. Booth ▼ D. Marczuk
- 66' ▲ D. A. Sanchez Guevara ▼ O. Herrera
- 74' ▲ A. Franco ▼ Romulo
- 74' ▲ F. Reyes ▼ V. Lorona
- 76' ▲ N. Caliskan ▼ P. Ruiz
- 76' ▲ D. Luna ▼ S. Lobjanidze
- 78' D. Lainez
- 86' L. Engel
- 86' ▲ I. Galvan ▼ D. Lainez
- 86' ▲ A. Hezarkhani ▼ M. Guilavogui
- 120'+1 1-2 J. Sanabria11m
- 120'+1 J. Brunetta11m 2-2
- 120'+2 2-3 S. Solans11m
- 120'+2 F. Gorriaran11m 3-3
- 120'+3 3-4 D. Luna11m
- 120'+3 R. Aguirre11m 4-4
- 120'+4 4-5 N. Caliskan11m
- 120'+4 C. Araujo11m 5-5
- 120'+5 5-6 L. Engel11m
- 120'+5 A. Franco11m 6-6
- 120'+6 Z. Booth11mhỏng 11m
- 120'+6 J. Garza11m 7-6
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Guzman 6.9
- 14J. Garza 6.2
- 28Joaquim 6.6
- 23Romulo ▼ 74' 6.6
- 32V. Lorona ▼ 74' 6.5
- 8F. Gorriaran 7.2
- 5C. Araujo 7.2
- 16D. Lainez ▼ 86' 7.3
- 11J. Brunetta ⚽ 7.6
- 77O. Herrera ▼ 66' 7.2
- 17R. Aguirre ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 13A. Carrera
- 25F. Rodriguez
- 15A. Franco ▲ 74' 6.6
- 193M. Salinas Villarreal
- 30D. A. Sanchez Guevara ▲ 66' 7.0
- 6J. Vigon
- 19M. Lainez
- 2F. Reyes ▲ 74' 6.7
- 33R. Guerrero
- 26F. I. Ordonez Delgado
- 205A. de Maria Campos
- 198I. Galvan ▲ 86' 6.3
- 1Rafael Cabral 7.2
- 26P. Quinton 6.6
- 21J. J. Arias 6.7
- 4L. Engel 6.9
- 11D. Marczuk ▼ 62' 6.3
- 6S. Spierings 6.9
- 7P. Ruiz ⚽ ▼ 76' 7.9
- 8J. Sanabria 6.3
- 12S. Lobjanidze ▼ 76' 5.9
- 9M. Guilavogui ⇢ ▼ 86' 7.3
- 17V. Olatunji ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 31M. Stajduhar
- 24M. Kerkvliet
- 2D. Yedlin
- 98A. Katranis
- 92N. Caliskan ▲ 76' 6.3
- 10D. Luna ▲ 76' 6.2
- 22S. Solans ▲ 62' 6.3
- 39A. Hezarkhani ▲ 86' 6.7
- 29S. Junqua
- 23Z. Booth ▲ 62' 6.7
- 40O. Marquez
- 70Lineker Rodrigues
Thống kê
02⚑4
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm16
3Trúng đích6
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
4Phạt góc6
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
517Chuyền bóng406
458Chuyền chính xác344
89%Chính xác chuyền85%
So sánh
10Trận đấu13
11Ghi được22
13Thủng lưới21
1.1Bàn thắng mỗi trận1.69
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai14