USM Alger
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maniema Union

USM Alger vs Maniema Union

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-0 Maniema Union tại CAF Confederation Cup, 22 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Quarter-finals
Phong độ
LDDDD USM Alger
WLWWL Maniema Union
  1. 22' Islam Merili
  2. 30' B. Benzaza 1-0
  3. 37' Abedi Bokomboli
  4. HT1-0
  5. 46' O. Mbala J. Mpindi
  6. 64' D. Kamagate M. Bouderbala
  7. 69' Onoya Sangana
  8. 71' G. Likonza Z. Draoui
  9. 78' M. Traore C. Pitroipa
  10. 88' B. C. Panzi B. Namboka
  11. 88' C. Ozome J. Mukoko
  12. 90'+1 Exaucia Moanda
  13. 90' Exaucia Moanda
  14. 90' S. Atmania B. Benzaza
  15. FT1-0

Đội hình

USM Alger Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 25O. Benbot
  2. 19S. Radouani
  3. 4C. Malone Junior
  4. 13H. Dehiri
  5. 12H. Loucif
  6. 8I. Merili
  7. 6Z. Draoui▼ 71'
  8. 7A. Khaldi
  9. 14B. Benzaza▼ 90'
  10. 24M. Bouderbala▼ 64'
  11. 27H. Ghacha

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 9R. Benayad
  3. 23I. Chetti
  4. 3S. Atmania▲ 90'
  5. 29D. Kamagate▲ 64'
  6. 11G. Likonza▲ 71'
  7. 20R. Mahrouz
  8. 30A. Tendeng
  9. 26O. Boulares
Maniema Union Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Papy Kimoto
  1. 16B. Efonge
  2. 13A. Bokomboli
  3. 15L. Dieumerci
  4. 12J. Lita
  5. 23E. Moanda
  6. 3J. Mpindi▼ 46'
  7. 10C. Pitroipa▼ 78'
  8. 8O. Sangana
  9. 6J. Mukoko▼ 88'
  10. 20J. Mboma Kinda
  11. 36B. Namboka▼ 88'

Dự bị 9

  1. 30D. Ogundare
  2. 24B. C. Panzi▲ 88'
  3. 11O. Mbala▲ 46'
  4. 31M. Traore▲ 78'
  5. 37P. Soussou
  6. 28C. Ozome▲ 88'
  7. 14J. Kabamba
  8. 19B. Bakadi
  9. 22E. Tumbola

Thống kê

012
321
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm3
4Trúng đích0
5Chệch đích1
4Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
388Chuyền bóng265
69%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

44Trận đấu12
50Ghi được16
38Thủng lưới10
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn5
22Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu