Maniema Union vs USM Alger
Tỷ số chung cuộc: Maniema Union 2-1 USM Alger tại CAF Confederation Cup, 15 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- WLWWL Maniema Union
- LDDDD USM Alger
- 41' C. Pitroipa11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Benzaza ▼ G. Likonza
- 46' ▲ M. Bouderbala ▼ D. Kamagate
- 50' Houssameddine Ghacha
- 51' Detan Ogundare
- 53' 1-1 A. Khaldi11m
- 65' E. Moanda · O. Mbala 2-1
- 68' Zakaria Draoui
- 72' Islam Merili
- 77' ▲ B. C. Panzi ▼ B. Namboka
- 77' ▲ M. Traore ▼ O. Mbala
- 90' ▲ C. Ozome ▼ C. Pitroipa
- FT2-1
Đội hình
- 30D. Ogundare
- 13A. Bokomboli
- 15L. Dieumerci
- 23E. Moanda
- 3J. Mpindi
- 8O. Sangana
- 10C. Pitroipa▼ 90'
- 6J. Mukoko
- 20J. Mboma Kinda
- 36B. Namboka▼ 77'
- 11O. Mbala▼ 77'
Dự bị 9
- 16B. Efonge
- 32N. Mvumbi
- 24B. C. Panzi▲ 77'
- 31M. Traore▲ 77'
- 37P. Soussou
- 12J. Lita
- 28C. Ozome▲ 90'
- 14J. Kabamba
- 22E. Tumbola
- 25O. Benbot
- 19S. Radouani
- 4C. Malone Junior
- 13H. Dehiri
- 12H. Loucif
- 11G. Likonza▼ 46'
- 6Z. Draoui
- 8I. Merili
- 7A. Khaldi
- 29D. Kamagate▼ 46'
- 27H. Ghacha
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 9R. Benayad
- 14B. Benzaza▲ 46'
- 3S. Atmania
- 20R. Mahrouz
- 30A. Tendeng
- 22M. Boutaoui
- 24M. Bouderbala▲ 46'
- 26O. Boulares
Thống kê
01⚑7
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm8
2Trúng đích1
4Chệch đích7
4Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị4
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
338Chuyền bóng252
73%Chính xác chuyền58%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu44
16Ghi được50
10Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới17
5Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai22