CR Belouizdad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AL Masry

CR Belouizdad vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-0 AL Masry tại CAF Confederation Cup, 21 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Quarter-finals
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LWWLL AL Masry
  1. -5' Abdelmalek Kelaleche
  2. 45'+2 Mahmoud Hamada
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Laouafi Y. Ouassa
  5. 46' L. Boussouar J. C. Ahoua
  6. 69' M. Belkhir A. Meziane
  7. 71' O. El Saaiy M. Makhlouf
  8. 75' Salim Boukhenchouche
  9. 75' A. Sawafta K. El Eraki
  10. 76' M. Gaber S. Mohsen
  11. 78' B. Boukerchaoui A. Belhocini
  12. 82' D. Kaassis A. Benguit
  13. 82' K. Bambo A. El Saadawy
  14. 82' M. El Shami M. Temine
  15. 89' Djaber Kaassis
  16. 90'+1 Mohamed Islam Belkhir
  17. 90'+3 Abderrahim Deghmoum
  18. 90'+1 Mido Gaber
  19. FT0-0

Đội hình

CR Belouizdad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal 7.3
  2. 3H. Benayada 8.3
  3. 4A. Bekkour 7.2
  4. 25Y. Ouassa ▼ 46' 7.0
  5. 24N. Khacef 7.0
  6. 18S. Boukhanchouche 7.3
  7. 8A. Benguit ▼ 82' 7.3
  8. 7A. Belhocini ▼ 78' 6.2
  9. 10J. C. Ahoua ▼ 46' 6.3
  10. 11A. Meziane ▼ 69' 6.7
  11. 20M. Ben Hammouda 7.3

Dự bị 9

  1. 1T. Bousseder
  2. 21Y. Laouafi ▲ 46' 7.2
  3. 22M. Belkhir ▲ 69' 6.5
  4. 27D. Kaassis ▲ 82' 6.9
  5. 6N. Benzid
  6. 13L. Boussouar ▲ 46' 6.9
  7. 5A. Kelaleche
  8. 29B. Boukerchaoui ▲ 78' 6.3
  9. 17I. Abbaci
AL Masry Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 7.2
  2. 29M. Hashem 6.9
  3. 3A. Mansour 6.9
  4. 5K. Sobhi 7.0
  5. 7K. El Eraki ▼ 75' 7.6
  6. 14M. Hamada 6.9
  7. 6M. Makhlouf ▼ 71' 7.0
  8. 13A. El Saadawy ▼ 82' 6.9
  9. 30A. Deghmoum 7.5
  10. 25M. Temine ▼ 82' 5.6
  11. 9S. Mohsen ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 22M. Gaber ▲ 76' 6.7
  3. 24M. Zeidan
  4. 10K. Bambo ▲ 82' 6.3
  5. 11M. El Shami ▲ 82' 6.5
  6. 18A. Sawafta ▲ 75' 6.6
  7. 21B. Mugisha
  8. 33O. El Saaiy ▲ 71' 6.3
  9. 23M. El Aash

Thống kê

043
530
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
413Chuyền bóng354
333Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền77%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu36
62Ghi được47
32Thủng lưới38
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu