AL Masry vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 1-1 CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, 14 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- LWWLL AL Masry
- WWDDD CR Belouizdad
- 9' Salim Boukhenchouche
- HT0-0
- 46' ▲ J. C. Ahoua ▼ M. Belkhir
- 48' Mohamed Makhlouf
- 54' Mounder Temine
- 55' S. Mohsen11m 1-0
- 71' ▲ D. Kaassis ▼ S. Boukhanchouche
- 71' ▲ L. Boussouar ▼ M. Ben Hammouda
- 80' ▲ K. Bambo ▼ M. Temine
- 80' ▲ B. Mugisha ▼ M. Makhlouf
- 87' ▲ M. Gaber ▼ S. Mohsen
- 88' ▲ M. Zeidan ▼ A. Deghmoum
- 90'+5 ▲ N. Benzid ▼ A. Meziane
- 90' 1-1 L. Boussouar
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Tharwat 6.3
- 29M. Hashem 7.3
- 3A. Mansour 6.6
- 23M. El Aash 6.7
- 7K. El Eraki 6.3
- 14M. Hamada 7.5
- 6M. Makhlouf ▼ 80' 6.6
- 13A. El Saadawy 7.9
- 30A. Deghmoum ▼ 88' 7.0
- 9S. Mohsen ⚽ ▼ 87' 6.2
- 25M. Temine ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 31M. Shehata
- 22M. Gaber ▲ 87' 6.5
- 24M. Zeidan ▲ 88' 6.3
- 10K. Bambo ▲ 80' 6.3
- 11M. El Shami
- 18A. Sawafta
- 21B. Mugisha ▲ 80' 6.2
- 33O. El Saaiy
- 36A. Wahab Nader
- 30F. Chaal 6.6
- 3H. Benayada 6.9
- 4A. Bekkour 6.3
- 25Y. Ouassa 7.2
- 21Y. Laouafi 6.9
- 7A. Belhocini 6.5
- 18S. Boukhanchouche ▼ 71' 6.2
- 8A. Benguit 7.2
- 11A. Meziane ▼ 90' 6.3
- 20M. Ben Hammouda ▼ 71' 6.9
- 22M. Belkhir ▼ 46' 6.9
Dự bị 8
- 1T. Bousseder
- 16A. Mokhtar
- 27D. Kaassis ▲ 71' 7.0
- 6N. Benzid ▲ 90'
- 13L. Boussouar ⚽ ▲ 71' 7.3
- 5A. Kelaleche
- 10J. C. Ahoua ▲ 46' 6.2
- 17I. Abbaci
Thống kê
01⚑7
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua5
433Chuyền bóng297
339Chuyền chính xác217
78%Chính xác chuyền73%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
36Trận đấu42
47Ghi được62
38Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30