Wydad AC vs Azam
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-0 Azam tại CAF Confederation Cup, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- WWDWW Azam
- 41' Pascal Msindo
- HT0-0
- 56' Yoro Mamadou Diaby
- 57' ▲ N. Amrabat ▼ M. Paniagua
- 59' Mohamed Moufid
- 64' P. Msindophản lưới 1-0
- 68' ▲ C. Diakite ▼ Z. Sereri
- 68' ▲ J. Ngita ▼ J. Akaminko
- 76' Ayman El Wafi
- 76' Yeison Fuentes
- 83' Abdelghafour Lamirat
- 83' ▲ W. Ben Yedder ▼ R. Vaca
- 89' ▲ W. Nassi ▼ H. Hannouri
- 89' ▲ J. Bakasu ▼ A. Lamirat
- 90' W. Nassi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16E. M. Benabid 7.0
- 4A. Aboulfath 7.3
- 13A. El Wafi 6.9
- 24A. Boucheta 7.0
- 2M. Moufid 7.2
- 15A. Lamirat ▼ 89' 6.5
- 6W. Sabbar 7.3
- 30H. Ziyech 7.9
- 31R. Vaca ▼ 83' 7.0
- 40M. Paniagua ▼ 57' 6.3
- 19H. Hannouri ▼ 89' 6.6
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi
- 11N. Amrabat ▲ 57' 6.7
- 34M. Bouchouari
- 38S. Moussaddaq
- 32N. Byar
- 35W. Ben Yedder ▲ 83' 6.7
- 18H. Elowasti
- 28W. Nassi ⚽ ▲ 89' 7.2
- 27J. Bakasu ▲ 89' 6.7
- 32A. Manula 7.6
- 5L. Mwaikenda 6.5
- 3Y. Diaby 6.2
- 24Y. D. Fuentes Mendoza 5.9
- 12P. Msindo 6.3
- 35H. Mkami 7.0
- 6F. Salum 6.7
- 2J. Akaminko ▼ 68' 6.3
- 7Z. Sereri ▼ 68' 6.2
- 30J. Kitambala 6.7
- 23I. Nado 6.2
Dự bị 9
- 28Z. Foba
- 22T. Ben Zitoun
- 40A. Zouzou
- 26A. Bitegeko
- 20N. Chilambo
- 18C. Diakite ▲ 68' 6.6
- 19J. Ngita ▲ 68' 6.5
- 34M. Mzee 6.3
- 25M. Twalib
Thống kê
03⚑16
⚑530
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
8Trúng đích1
8Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
16Phạt góc5
1Việt vị1
21Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua7
446Chuyền bóng308
368Chuyền chính xác234
83%Chính xác chuyền76%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu40
57Ghi được63
43Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới30
18Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai28