Azam vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Azam 0-1 Wydad AC tại CAF Confederation Cup, 28 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- WWDWW Azam
- LLLLL Wydad AC
- 15' Nordin Amrabat
- 34' Mohamed Bouchouari
- HT0-0
- 46' ▲ M. Moufid ▼ M. Bouchouari
- 57' 0-1 N. Amrabat · T. Lorch
- 66' ▲ H. Elowasti ▼ T. Lorch
- 68' ▲ Y. Zayd ▼ H. Mkami
- 78' ▲ M. Rayhi ▼ S. Aziz Ki
- 84' El Mehdi Benabid
- 88' ▲ W. Nassi ▼ N. Amrabat
- 89' ▲ T. Orebonye ▼ H. Hannouri
- 90'+5 Guilherme Ferreira
- FT0-1
Đội hình
- 28Z. Foba
- 5L. Mwaikenda 6.9
- 3Y. Diaby 6.9
- 24Y. D. Fuentes Mendoza 7.5
- 12P. Msindo 7.6
- 35H. Mkami ▼ 68' 6.7
- 8S. Kanoute 7.0
- 9A. Suleiman 6.9
- 6F. Salum 6.9
- 23I. Nado 6.5
- 30J. Kitambala 6.6
Dự bị 9
- 1F. Issa
- 40A. Zouzou
- 20N. Chilambo
- 2J. Akaminko
- 22T. Ben Zitoun
- 29N. Saadun
- 7Z. Sereri
- 27E. Tepsi
- 21Y. Zayd ▲ 68'
- 16E. M. Benabid 6.5
- 34M. Bouchouari ▼ 46' 6.5
- 14G. Ferreira 7.0
- 4A. Aboulfath 7.2
- 24A. Boucheta 6.9
- 6W. Sabbar 6.9
- 11N. Amrabat ⚽ ▼ 88' 7.3
- 27J. Bakasu 7.3
- 3T. Lorch ⇢ ▼ 66' 6.7
- 25S. Aziz Ki ▼ 78' 6.2
- 19H. Hannouri ▼ 89' 6.0
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi
- 22B. Meijers
- 2M. Moufid ▲ 46' 6.9
- 8M. Rayhi ▲ 78' 6.5
- 18H. Elowasti ▲ 66' 6.7
- 23O. Zemraoui
- 28W. Nassi ▲ 88' 6.3
- 9T. Orebonye ▲ 89' 6.3
- 21M. Aounzou
Thống kê
00⚑5
⚑440
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm5
4Trúng đích2
12Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi28
0Thẻ vàng4
1Cứu thua4
407Chuyền bóng325
343Chuyền chính xác242
84%Chính xác chuyền74%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
40Trận đấu43
63Ghi được57
18Thủng lưới43
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
30Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30