Stellenbosch
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Singida Black Stars

Stellenbosch vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Stellenbosch 0-0 Singida Black Stars tại CAF Confederation Cup, 15 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
Phong độ
DWLDD Stellenbosch
LWWWL Singida Black Stars
  1. 18' Asekho Tiwani
  2. 45'+3 Asekho Tiwani
  3. 45'+3 Asekho Tiwani
  4. HT0-0
  5. 46' O. Mdaka K. Kodisang
  6. 46' C. Butsaka M. Khanyi
  7. 46' M. Mthiyane M. Lebusa
  8. 46' C. Ande A. Said
  9. 58' M. Horso Mwaku J. Guede
  10. 68' A. Lyanga E. Rupia
  11. 68' M. Nduwumwe L. Jarjou
  12. 72' T. Mabasa L. Phili
  13. 72' D. Titus A. Cupido
  14. 73' Thapelo Mokobodi
  15. 74' Ibrahim Imoro
  16. 75' D. Kaseke E. Keyekeh
  17. FT0-0

Đội hình

Stellenbosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gavin Hunt
  1. 17S. Stephens 8.5
  2. 14S. Nkwali 7.2
  3. 4H. Stanic 6.9
  4. 23M. Lebusa ▼ 46' 7.3
  5. 38A. Tiwani 6.0
  6. 13K. Kodisang ▼ 46' 6.3
  7. 29T. Mokobodi 7.2
  8. 19G. Palace 7.2
  9. 11L. Phili ▼ 72' 7.5
  10. 15M. Khanyi ▼ 46' 6.2
  11. 9A. Cupido ▼ 72' 6.0

Dự bị 9

  1. 32D. Ah Shene
  2. 37T. Mabasa ▲ 72' 6.5
  3. 16E. Godswill
  4. 3O. Mdaka ▲ 46' 7.3
  5. 40W. Makhubu
  6. 33C. Butsaka ▲ 46' 6.9
  7. 34D. Titus ▲ 72' 6.9
  8. 8K. Lekoloane
  9. 21M. Mthiyane ▲ 46' 7.0
Singida Black Stars
  1. 12A. Obasogie 8.2
  2. 33A. Said ▼ 46'
  3. 11C. Ogochukwu
  4. 26K. Juma 7.3
  5. 5I. Imoro 6.6
  6. 6E. Keyekeh ▼ 75' 6.7
  7. 4K. Habibu 6.3
  8. 8K. Aucho 6.3
  9. 15L. Jarjou ▼ 68' 6.3
  10. 18J. Guede ▼ 58' 7.3
  11. 39E. Rupia ▼ 68' 6.3

Dự bị 8

  1. 23M. Mnata
  2. 37A. Lyanga ▲ 68' 6.5
  3. 27D. Kaseke ▲ 75' 6.6
  4. 9M. Horso Mwaku ▲ 58'
  5. 21C. Ande ▲ 46' 7.0
  6. 16M. Nduwumwe ▲ 68' 6.2
  7. 29M. Issa
  8. 24M. Hassan

Thống kê

136
810
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
2Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
6Phạt góc8
2Việt vị6
15Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
312Chuyền bóng399
204Chuyền chính xác291
65%Chính xác chuyền73%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu43
38Ghi được61
46Thủng lưới49
0.9Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu