Singida Black Stars vs Stellenbosch
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-1 Stellenbosch tại CAF Confederation Cup, 30 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- LWWWL Singida Black Stars
- DWLDD Stellenbosch
- 6' Thato Khiba
- HT0-0
- 52' 0-1 L. Phili · A. Cupido
- 56' ▲ M. Tchakei ▼ E. Rupia
- 61' Omega Mdaka
- 63' ▲ C. Butsaka ▼ T. Khiba
- 64' ▲ A. De Jong ▼ A. Cupido
- 72' ▲ K. Lekoloane ▼ L. Phili
- 81' ▲ L. Jarjou ▼ E. Keyekeh
- 86' ▲ A. Phiri ▼ N. Kibabage
- 90' Ibraheem Jabaar
- 90'+6 ▲ T. Mokobodi ▼ I. Jabaar
- 90' M. Tchakei11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12A. Obasogie 6.6
- 21C. Ande 6.2
- 11M. Chukwu 7.7
- 13A. Tra Bi Tra 6.9
- 3N. Kibabage ▼ 86' 6.9
- 8K. Aucho 7.2
- 39E. Rupia ▼ 56' 6.5
- 6E. Keyekeh ▼ 81' 6.6
- 17C. Chama 6.7
- 20I. Diomande 6.6
- 9H. Muaku
Dự bị 9
- 30H. Masalanga
- 7A. Phiri ▲ 86' 6.7
- 32M. Damaro
- 40G. Kamagi
- 29M. Issa
- 27D. Kaseke
- 15L. Jarjou ▲ 81' 7.2
- 4K. Habibu
- 10M. Tchakei ⚽ ▲ 56' 6.9
- 30O. Masuluke 7.7
- 24T. Moloisane 6.9
- 14S. Nkwali 6.3
- 4H. Stanic 6.3
- 3O. Mdaka 5.9
- 19G. Palace 6.3
- 20S. Barns 6.3
- 12T. Khiba ▼ 63' 6.5
- 27I. Jabaar ▼ 90' 6.5
- 11L. Phili ⚽ ▼ 72' 8.0
- 9A. Cupido ⇢ ▼ 64' 6.6
Dự bị 8
- 32D. Ah Shene
- 33C. Butsaka ▲ 63' 6.3
- 18A. De Jong ▲ 64' 6.5
- 36T. Gamildien
- 29T. Mokobodi ▲ 90'
- 31K. Johannesen
- 8K. Lekoloane ▲ 72' 6.3
- 35L. Langeveldt
Thống kê
00⚑6
⚑530
72%Kiểm soát bóng28%
21Dứt điểm4
7Trúng đích1
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị8
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
0Cứu thua6
576Chuyền bóng219
469Chuyền chính xác117
81%Chính xác chuyền53%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu42
61Ghi được38
49Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai22