Maniema Union vs Nairobi United
Tỷ số chung cuộc: Maniema Union 3-0 Nairobi United tại CAF Confederation Cup, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
- Phong độ
- WLWWL Maniema Union
- WLDDW Nairobi United
- 5' B. Namboka · O. Mbala 1-0
- 29' B. Namboka · C. Pitroipa 2-0
- 44' J. Mboma Kinda · A. Bokomboli 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Jairo ▼ K. Oduor
- 46' ▲ M. Hakitimana ▼ S. Mwinyi
- 46' ▲ E. Machaga ▼ J. Otieno
- 49' Jordi Mukoko
- 55' ▲ C. Ozome ▼ C. Pitroipa
- 57' Enock Machaga
- 61' Brian Omondi
- 64' ▲ B. Magare ▼ D. Odhiambo
- 67' ▲ B. C. Panzi ▼ B. Namboka
- 67' ▲ B. Bakadi ▼ J. Mukoko
- 76' ▲ M. Traore ▼ O. Mbala
- 90'+2 Muhadjiri Hakizimana
- FT3-0
Đội hình
- 30D. Ogundare 7.2
- 13A. Bokomboli 7.7
- 15L. Dieumerci 7.7
- 23E. Moanda 7.9
- 3J. Mpindi 7.7
- 20J. Mboma Kinda 9.2
- 8O. Sangana 6.3
- 6J. Mukoko ▼ 67' 6.6
- 11O. Mbala ⇢ ▼ 76' 7.7
- 10C. Pitroipa ⇢ ▼ 55' 8.2
- 36B. Namboka ⚽2 ▼ 67' 9.2
Dự bị 9
- 16B. Efonge
- 24B. C. Panzi ▲ 67' 6.6
- 31M. Traore ▲ 76' 6.3
- 37P. Soussou
- 12J. Lita
- 28C. Ozome ▲ 55' 7.0
- 19B. Bakadi ▲ 67' 6.9
- 5C. Mambote
- 22E. Tumbola
- 32K. Oduor ▼ 46' 6.0
- 2Y. Mainge 5.2
- 34L. Ogutu 6.2
- 4J. Otieno ▼ 46' 6.3
- 12K. Otiende 5.6
- 40G. Otieno 6.0
- 24L. Owino 6.3
- 26B. Mzee 6.2
- 29D. Odhiambo ▼ 64' 6.5
- 5S. Mwinyi ▼ 46' 6.6
- 33B. Ochieng
Dự bị 6
- 16B. Jairo ▲ 46' 6.9
- 17B. Magare ▲ 64' 6.9
- 25R. Okal
- 10M. Hakitimana ▲ 46'
- 35E. Machaga ▲ 46' 4.0
- 28K. Sefa
Thống kê
01⚑5
⚑521
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm12
4Trúng đích4
11Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
5Phạt góc5
3Việt vị4
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
448Chuyền bóng324
342Chuyền chính xác217
76%Chính xác chuyền67%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu50
16Ghi được57
10Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới14
5Trên 2.5 bàn17
7Hiệp hai25