Nairobi United vs Maniema Union
Tỷ số chung cuộc: Nairobi United 0-1 Maniema Union tại CAF Confederation Cup, 30 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- WLDDW Nairobi United
- WLWWL Maniema Union
- 36' Chadoma Mukeni
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mboma Kinda ▼ O. Mbala
- 46' ▲ S. Tshitenge ▼ B. C. Panzi
- 66' 0-1 J. Mboma Kinda · C. Ozome
- 69' ▲ K. Nakhumicha ▼ D. Odhiambo
- 69' ▲ C. Opondo ▼ E. Machaga
- 69' ▲ A. Nyambane ▼ B. Magare
- 71' Kevin Otiende
- 80' Jeancy Mboma
- 84' Lennox Ogutu
- 85' ▲ A. Bokomboli ▼ C. Ozome
- 87' ▲ M. Charo ▼ Y. Mainge
- 87' ▲ F. Ouya ▼ S. Mwinyi
- FT0-1
Đội hình
- 32K. Oduor 5.9
- 2Y. Mainge ▼ 87' 6.5
- 34L. Ogutu 7.0
- 4J. Otieno 6.9
- 12K. Otiende 6.5
- 17B. Magare ▼ 69' 6.7
- 5S. Mwinyi ▼ 87' 6.9
- 24L. Owino 6.3
- 35E. Machaga ▼ 69' 6.3
- 22M. Karamor 6.3
- 29D. Odhiambo ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 28K. Nakhumicha ▲ 69' 6.3
- 36E. Mohammed
- 18P. Buregeya
- 3I. Omweri
- 23C. Opondo ▲ 69' 6.5
- 30S. Ssebyala
- 11M. Charo ▲ 87'
- 19A. Nyambane ▲ 69' 6.6
- 9F. Ouya ▲ 87'
- 30D. Ogundare 7.3
- 12J. Lita 7.2
- 25O. Ndombele Lutaladio 7.0
- 23E. Moanda 6.9
- 15L. Dieumerci 6.6
- 10C. Pitroipa 6.9
- 6J. Mukoko 6.9
- 8O. Sangana 6.6
- 11O. Mbala ▼ 46' 6.7
- 28C. Ozome ⇢ ▼ 85' 6.5
- 24B. C. Panzi ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 1N. Mobaelua
- 13A. Bokomboli ▲ 85' 6.7
- 17J. Lombangi
- 3J. Mpindi
- 14J. Kabamba
- 5C. Mambote
- 27L. Donat
- 20J. Mboma Kinda ⚽ ▲ 46' 7.3
- 7S. Tshitenge ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
384Chuyền bóng319
252Chuyền chính xác198
66%Chính xác chuyền62%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
50Trận đấu12
57Ghi được16
54Thủng lưới10
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn5
25Hiệp hai7