Zamalek SC vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-1 Kaizer Chiefs F.C. tại CAF Confederation Cup, 14 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
- Phong độ
- DWWWW Zamalek SC
- LWDDW Kaizer Chiefs F.C.
- 15' Lebohang Maboe
- 23' Siphesihle Ndlovu
- 29' Mohamed Shehata
- HT0-0
- 46' ▲ A. El Said ▼ A. Sherif
- 53' Juan Bezerra
- 53' Juan Alvina · N. Mansy 1-0
- 57' ▲ G. Sirino ▼ L. Matlou
- 68' ▲ C. Banza ▼ M. Ismail
- 72' ▲ T. Mabaso ▼ S. Ndlovu
- 72' A. El Said · M. Hamad 2-0
- 73' ▲ K. Mayo ▼ F. Silva
- 75' 2-1 M. Lilepo · L. Maboe
- 81' ▲ M. Vilakazi ▼ P. Mmodi
- 81' ▲ D. Solomons ▼ S. G. Msimango
- 82' ▲ S. Jaziri ▼ N. Mansy
- 89' ▲ O. Gaber ▼ Juan Alvina
- 90'+6 Seifeddine Jaziri
- 90' Mahdi Soliman
- 90'+4 Gastón Sirino
- FT2-1
Đội hình
- 37E. M. Soliman 6.6
- 34M. I. Hassan 6.3
- 28El Wensh Mahmoud 6.3
- 5H. Abdelmaguid 6.9
- 11Esho
- 33Juan Alvina ⚽ ▼ 89' 7.3
- 24M. Ismail ▼ 68' 7.0
- 17M. Shehata 7.2
- 27O. Dabbagh 6.5
- 9N. Mansy ⇢ ▼ 82' 7.5
- 31A. Sherif ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 35M. Badawy
- 4O. Gaber ▲ 89' 6.7
- 19A. El Said ⚽ ▲ 46' 7.6
- 30S. Jaziri ▲ 82' 6.6
- 32C. Banza ▲ 68' 6.9
- 14A. Hamdi
- 39M. El Sayed 7.2
- 26E. Osama
- 40A. Khodary
- 1B. Petersen 7.2
- 2T. Monyane 6.0
- 4Z. Kwinika 5.9
- 25S. G. Msimango ▼ 81' 6.7
- 29P. Mako 6.3
- 19M. Lilepo ⚽ 7.5
- 6L. Maboe ⇢ 6.9
- 22L. Matlou ▼ 57' 7.2
- 13P. Mmodi ▼ 81' 6.3
- 8S. Ndlovu ▼ 72' 6.2
- 32F. Silva ▼ 73' 6.2
Dự bị 8
- 16B. Bvuma
- 10G. Sirino ▲ 57' 6.7
- 3K. Mayo ▲ 73' 6.7
- 7M. Shabalala
- 28M. Vilakazi ▲ 81' 6.3
- 34T. Mabaso ▲ 72' 6.3
- 18D. Solomons ▲ 81' 6.3
- 17A. Velebayi
Thống kê
04⚑4
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm5
5Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
1Cứu thua3
420Chuyền bóng380
341Chuyền chính xác306
81%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu42
58Ghi được46
25Thủng lưới31
1.38Bàn thắng mỗi trận1.1
22Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai25