Kaizer Chiefs F.C. vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-1 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 29 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
- Phong độ
- LWDDW Kaizer Chiefs F.C.
- DWWWW Zamalek SC
- 3' 0-1 S. Jaziri
- 14' ▲ P. Mako ▼ B. Cross
- 19' ▲ M. Vilakazi ▼ G. Sirino
- HT0-1
- 46' ▲ A. Velebayi ▼ P. Mmodi
- 56' Mohamed Sobhi
- 57' ▲ O. Dabbagh ▼ S. Jaziri
- 60' Mohamed Ismail
- 67' Dillon Solomons
- 73' ▲ F. Silva ▼ E. Ighodaro
- 74' ▲ N. Ngcobo ▼ S. Mthethwa
- 76' Mfundo Vilakazi
- 77' ▲ M. Bentayg ▼ M. Ismail
- 88' ▲ A. Kaied ▼ N. Maher
- 88' ▲ A. Sherif ▼ Juan Alvina
- 90'+3 Flávio Silva
- 90' Ahmed Fatouh
- 90' M. Sobhiphản lưới 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Petersen 7.0
- 4Z. Kwinika 6.9
- 14Inacio Miguel 8.7
- 27B. Cross ▼ 14' 6.2
- 18D. Solomons 6.7
- 6L. Maboe 6.9
- 5S. Mthethwa ▼ 74' 6.3
- 13P. Mmodi ▼ 46' 6.5
- 10G. Sirino ▼ 19' 6.2
- 7M. Shabalala 6.3
- 40E. Ighodaro ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 16B. Bvuma
- 2T. Monyane
- 29P. Mako ▲ 14' 7.0
- 12N. Ngcobo ▲ 74' 6.9
- 17A. Velebayi ▲ 46' 6.7
- 22L. Matlou
- 25S. G. Msimango
- 28M. Vilakazi ▲ 19' 6.6
- 32F. Silva ▲ 73' 6.3
- 16M. Sobhi 7.3
- 4O. Gaber 6.5
- 28El Wensh Mahmoud 6.7
- 5H. Abdelmaguid 7.3
- 13A. Fatouh 7.0
- 17M. Shehata 6.9
- 24M. Ismail ▼ 77' 6.9
- 22N. Maher ▼ 88' 6.3
- 33Juan Alvina ▼ 88' 6.7
- 30S. Jaziri ⚽ ▼ 57' 7.5
- 32C. Banza 6.7
Dự bị 9
- 35M. El Shenawy
- 3M. Bentayg ▲ 77' 6.3
- 38B. Ochieng
- 6M. Gehad
- 7S. Farouk Gaafar
- 18A. Kaied ▲ 88' 6.3
- 23A. Maali
- 27O. Dabbagh ▲ 57' 6.3
- 31A. Sherif ▲ 88' 6.9
Thống kê
03⚑8
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
8Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
396Chuyền bóng275
332Chuyền chính xác220
84%Chính xác chuyền80%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu42
46Ghi được58
31Thủng lưới25
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai27