AL Masry
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZESCO United

AL Masry vs ZESCO United

Tỷ số chung cuộc: AL Masry 2-0 ZESCO United tại CAF Confederation Cup, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 6
Phong độ
LWWLL AL Masry
LLWWW ZESCO United
  1. 28' Samson Ngoma
  2. 41' Derrick Obame
  3. HT0-0
  4. 46' A. El Saadawy K. Sobhi
  5. 52' B. Chepeshi S. Mkandawire
  6. 60' K. Bambo B. Mugisha
  7. 60' O. El Saaiy O. Zemraoui
  8. 63' K. Bambo · A. Mansour 1-0
  9. 69' E. Addae A. Hiver
  10. 69' E. Mwanza D. Assoumou
  11. 70' M. El Aash M. Hashem
  12. 81' M. Makhlouf A. El Armouty
  13. 81' S. Mohsen · M. Temine 2-0
  14. 85' A. Chiyuka S. Ngoma
  15. 86' Shemmy Mayembe
  16. 90'+2 Essam Tharwat
  17. FT2-0

Đội hình

AL Masry Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Nabil Kouki
  1. 1E. Tharwat 7.7
  2. 7K. El Eraki 6.9
  3. 29M. Hashem ▼ 70' 7.2
  4. 5K. Sobhi ▼ 46' 7.5
  5. 3A. Mansour 8.2
  6. 21B. Mugisha ▼ 60' 7.0
  7. 15A. El Armouty ▼ 81' 7.7
  8. 27O. Zemraoui ▼ 60' 6.9
  9. 14M. Hamada 8.0
  10. 9S. Mohsen 7.2
  11. 25M. Temine 7.7

Dự bị 9

  1. 31M. Shehata
  2. 20K. Eduwo
  3. 6M. Makhlouf ▲ 81' 6.3
  4. 10K. Bambo ▲ 60' 7.7
  5. 11M. El Shami
  6. 13A. El Saadawy ▲ 46' 7.0
  7. 18A. Sawafta
  8. 33O. El Saaiy ▲ 60' 6.3
  9. 23M. El Aash ▲ 70' 7.2
ZESCO United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: George Lwandamina
  1. 33L. Opiyo 6.6
  2. 23S. Mkandawire ▼ 52' 6.9
  3. 26M. Chabala 6.3
  4. 5K. Chongo 6.6
  5. 21S. Mayembe 5.9
  6. 15L. Mutoshi 6.9
  7. 12S. Ngoma ▼ 85' 6.3
  8. 17A. Siankombo 6.3
  9. 20D. Assoumou ▼ 69' 6.5
  10. 39Z. Chilongoshi 6.2
  11. 9A. Hiver ▼ 69' 6.0

Dự bị 7

  1. 32L. Banda
  2. 14A. Chiyuka ▲ 85' 6.7
  3. 37E. Addae ▲ 69' 6.3
  4. 30B. Chepeshi ▲ 52' 6.2
  5. 25L. Mkhonta
  6. 22E. Mwanza ▲ 69' 6.2
  7. 3F. Mwiche

Thống kê

013
230
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm7
6Trúng đích1
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị5
12Phạm lỗi22
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
551Chuyền bóng307
447Chuyền chính xác222
81%Chính xác chuyền72%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

36Trận đấu43
47Ghi được52
38Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu