ZESCO United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
AL Masry

ZESCO United vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: ZESCO United 2-3 AL Masry tại CAF Confederation Cup, 28 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 2
Phong độ
LLWWW ZESCO United
LWWLL AL Masry
  1. 4' 0-1 M. Hashem
  2. 5' F. M. Kouablan · K. Chongo 1-1
  3. 24' 1-2 M. Temine
  4. HT1-2
  5. 46' P. Phiri B. Chepeshi
  6. 46' Z. Chilongoshi S. Mayembe
  7. 57' Bonheur Mugisha
  8. 67' K. Bambo H. Ali
  9. 68' 1-3 A. Deghmoum · M. Temine
  10. 70' C. Alaekwe A. Siankombo
  11. 70' O. P. Ifoni F. M. Kouablan
  12. 76' M. Gaber A. El Armouty
  13. 76' K. Eduwo M. Temine
  14. 79' Zacharia Chilongoshi
  15. 85' Kingsley Eduwo
  16. 87' P. Musukuma 2-3
  17. 90'+7 Peter Musukuma
  18. 90'+7 Mahmoud Hamdy
  19. 90'+8 A. Sharaf A. Deghmoum
  20. FT2-3

Đội hình

ZESCO United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: George Lwandamina
  1. 40P. Sakauta 6.0
  2. 30B. Chepeshi ▼ 46' 6.2
  3. 18F. Vitalis Gantar 6.7
  4. 5K. Chongo 7.0
  5. 21S. Mayembe ▼ 46' 6.2
  6. 25L. Mkhonta 6.9
  7. 19L. Mulenga 6.3
  8. 28P. Musukuma 7.3
  9. 6D. Simukonda 6.9
  10. 29F. M. Kouablan ▼ 70' 7.3
  11. 17A. Siankombo ▼ 70' 7.2

Dự bị 9

  1. 35V. Sochima
  2. 24P. Phiri ▲ 46' 7.6
  3. 39Z. Chilongoshi ▲ 46' 6.5
  4. 26M. Chabala
  5. 13G. P. Mphande
  6. 27C. Alaekwe ▲ 70' 6.3
  7. 12S. Ngoma
  8. 14A. Chiyuka
  9. 8O. P. Ifoni ▲ 70' 6.7
AL Masry Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Nabil Kouki
  1. 16M. Hamdy 7.7
  2. 7K. El Eraki 6.3
  3. 29M. Hashem 7.3
  4. 5K. Sobhi 6.3
  5. 3A. Mansour 6.2
  6. 14M. Hamada 7.0
  7. 21B. Mugisha 6.7
  8. 8H. Ali ▼ 67' 6.2
  9. 15A. El Armouty ▼ 76' 6.3
  10. 30A. Deghmoum ▼ 90' 7.9
  11. 25M. Temine ▼ 76' 7.7

Dự bị 9

  1. 1E. Tharwat
  2. 22M. Gaber ▲ 76' 6.7
  3. 10K. Bambo ▲ 67' 6.7
  4. 13A. El Saadawy
  5. 35M. Ashraf
  6. 20K. Eduwo ▲ 76' 6.3
  7. 11M. El Shami
  8. 37A. Sharaf ▲ 90'
  9. 40A. Ali

Thống kê

022
230
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm9
12Trúng đích6
12Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
2Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua10
420Chuyền bóng348
347Chuyền chính xác269
83%Chính xác chuyền77%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

43Trận đấu36
52Ghi được47
41Thủng lưới38
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu