Singida Black Stars vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 0-1 CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- LWWWL Singida Black Stars
- WDDDW CR Belouizdad
- 3' 0-1 A. Belhocini
- 32' Naoufel Khacef
- 41' Mirajy Hassan
- HT0-1
- 46' ▲ E. Keyekeh ▼ M. Issa
- 46' ▲ I. Imoro ▼ M. Hassan
- 46' ▲ F. El Melali ▼ M. Belkhir
- 51' Mohamed Ali Ben Hammouda
- 59' ▲ D. Kaassis ▼ L. Boussouar
- 59' ▲ A. Bekkour ▼ S. Boukhanchouche
- 60' Mohamed Ali Ben Hammouda
- 60' Mohamed Ali Ben Hammouda
- 62' ▲ A. Lyanga ▼ K. Habibu
- 71' Abdulmalik Zakaria
- 72' Chouaib Keddad
- 74' ▲ I. Abbaci ▼ B. Boukerchaoui
- 75' ▲ N. Benzid ▼ A. Belhocini
- 77' ▲ M. Nduwumwe ▼ L. Jarjou
- 78' ▲ M. Horso Mwaku ▼ J. Guede
- 87' Farid El Melali
- 90'+7 Abdulmalik Zakaria
- 90'+7 Abdulmalik Zakaria
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Obasogie 6.2
- 20I. Diomande 7.0
- 29M. Issa ▼ 46' 6.3
- 19A. Zakaria 6.0
- 24M. Hassan ▼ 46' 6.2
- 8K. Aucho 7.7
- 11C. Ogochukwu
- 4K. Habibu ▼ 62' 7.0
- 15L. Jarjou ▼ 77' 6.7
- 18J. Guede ▼ 78' 6.3
- 39E. Rupia 5.9
Dự bị 9
- 37A. Lyanga ▲ 62' 6.3
- 27D. Kaseke
- 6E. Keyekeh ▲ 46' 6.5
- 26K. Juma
- 9M. Horso Mwaku ▲ 78'
- 16M. Nduwumwe ▲ 77' 6.5
- 5I. Imoro ▲ 46' 7.2
- 38M. Daud
- 33A. Said
- 30F. Chaal 7.9
- 3H. Benayada 7.2
- 2C. Keddad 7.7
- 21Y. Laouafi 7.2
- 24N. Khacef 6.9
- 7A. Belhocini ⚽ ▼ 75' 7.9
- 29B. Boukerchaoui ▼ 74' 6.6
- 18S. Boukhanchouche ▼ 59' 6.3
- 22M. Belkhir ▼ 46' 6.7
- 20M. Ben Hammouda 5.9
- 13L. Boussouar ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 1T. Bousseder
- 28F. El Melali ▲ 46' 6.3
- 27D. Kaassis ▲ 59' 6.9
- 6N. Benzid ▲ 75' 6.3
- 5A. Kelaleche
- 8A. Benguit
- 10J. C. Ahoua
- 4A. Bekkour ▲ 59' 6.9
- 17I. Abbaci ▲ 74' 7.0
Thống kê
13⚑9
⚑251
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm2
5Trúng đích1
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
9Phạt góc2
5Việt vị5
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
507Chuyền bóng280
420Chuyền chính xác207
83%Chính xác chuyền74%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu42
61Ghi được62
49Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai30