CR Belouizdad
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Singida Black Stars

CR Belouizdad vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-0 Singida Black Stars tại CAF Confederation Cup, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 1
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
LWWWL Singida Black Stars
  1. 5' M. Chukwuphản lưới 1-0
  2. 14' A. Benguit · E. Cekici 2-0
  3. 20' Morice Chukwu
  4. HT2-0
  5. 46' I. Diomande K. Habibu
  6. 50' Ande Habib Cirille
  7. 53' Mohamed Damaro
  8. 61' Nickson Kibabage
  9. 65' A. Meziane F. El Melali
  10. 66' M. Ben Hammouda L. Boussouar
  11. 71' B. Boukerchaoui H. Selmi
  12. 71' M. Belkhir A. Belhocini
  13. 72' L. Jarjou M. Tchakei
  14. 72' H. Muaku E. Rupia
  15. 81' Mohamed Ali Ben Hammouda
  16. 81' Anthony Tra Bi Tra
  17. 81' A. Kelaleche E. Cekici
  18. 86' G. Kamagi N. Kibabage
  19. FT2-0

Đội hình

CR Belouizdad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal 7.0
  2. 3H. Benayada 8.0
  3. 2C. Keddad 7.0
  4. 4A. Bekkour 7.9
  5. 21Y. Laouafi 7.3
  6. 7A. Belhocini ▼ 71' 7.5
  7. 15H. Selmi ▼ 71' 6.6
  8. 8A. Benguit 8.3
  9. 28F. El Melali ▼ 65' 6.9
  10. 13L. Boussouar ▼ 66' 6.3
  11. 10E. Cekici ▼ 81' 7.2

Dự bị 9

  1. 16A. Mokhtar
  2. 14O. Benkihoul
  3. 17I. Abbaci
  4. 25Y. Ouassa
  5. 29B. Boukerchaoui ▲ 71' 6.3
  6. 5A. Kelaleche ▲ 81' 6.3
  7. 11A. Meziane ▲ 65' 6.2
  8. 20M. Ben Hammouda ▲ 66' 6.9
  9. 22M. Belkhir ▲ 71' 6.3
Singida Black Stars
  1. 30H. Masalanga
  2. 21C. Ande 6.2
  3. 11M. Chukwu 6.3
  4. 13A. Tra Bi Tra 6.2
  5. 3N. Kibabage ▼ 86' 6.0
  6. 6E. Keyekeh 6.5
  7. 32M. Damaro 5.9
  8. 4K. Habibu ▼ 46' 6.7
  9. 17C. Chama 5.9
  10. 39E. Rupia ▼ 72' 6.3
  11. 10M. Tchakei ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 12A. Obasogie
  2. 15L. Jarjou ▲ 72' 7.0
  3. 22K. Kijili
  4. 26K. Juma
  5. 29M. Issa
  6. 40G. Kamagi ▲ 86' 6.9
  7. 20I. Diomande ▲ 46' 6.5
  8. 9H. Muaku ▲ 72'
  9. 27D. Kaseke

Thống kê

013
450
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm10
1Trúng đích1
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
3Phạt góc4
8Việt vị2
23Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
1Cứu thua0
435Chuyền bóng314
357Chuyền chính xác235
82%Chính xác chuyền75%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu43
62Ghi được61
32Thủng lưới49
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu