Olympique Safi vs Djoliba
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-1 Djoliba tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- LDLWL Djoliba
- 1' S. El Moudane · W. Atik 1-0
- 14' 1-1 A. Diarra11m
- 42' ▲ S. El Bouchqali ▼ F. Ngoma
- HT1-1
- 50' S. El Moudane · M. Chemlal 2-1
- 64' ▲ K. Tangara ▼ M. Sissoko
- 64' ▲ L. Diakite ▼ F. Toure
- 75' ▲ I. Khannouss ▼ M. Chemlal
- 75' ▲ A. Mkhair ▼ A. Eddaou
- 81' ▲ K. Glougbe ▼ A. Diarra
- 84' ▲ M. Dembele ▼ B. Keita
- 88' ▲ M. Elaz ▼ S. Errahouli
- 88' ▲ A. El Houari ▼ Y. Najari
- 90'+5 Soufian El Moudane
- 90'+5 Badra Ouattara
- 90'+5 Mady Dembele
- FT2-1
Đội hình
- 25Y. El Motie
- 3W. Atik
- 32I. Serbout
- 8F. Karmoune
- 13H. Ferhani
- 6S. El Moudane
- 4F. Ngoma▼ 42'
- 22A. Eddaou▼ 75'
- 21M. Chemlal▼ 75'
- 5S. Errahouli▼ 88'
- 19Y. Najari▼ 88'
Dự bị 9
- 1A. Kernane
- 26I. Askar
- 18I. Khannouss▲ 75'
- 29S. El Bouchqali▲ 42'
- 11M. Elaz▲ 88'
- 15Y. Kordani
- 17A. El Houari▲ 88'
- 24Y. Ezzine
- 30A. Mkhair▲ 75'
- 30W. Kouassi
- 3A. Keita
- 29C. Kanoute
- 35B. Ouattara
- 20Y. Sangare
- 18A. Diarra▼ 81'
- 13B. Keita▼ 84'
- 12A. Soumare
- 19B. Kane
- 22F. Toure▼ 64'
- 11M. Sissoko▼ 64'
Dự bị 7
- 16S. Coulibaly
- 4B. Diarra
- 2M. Camara
- 10K. Glougbe▲ 81'
- 31M. Dembele▲ 84'
- 17K. Tangara▲ 64'
- 33L. Diakite▲ 64'
Thống kê
01⚑5
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích2
2Bị chặn2
5Phạt góc6
5Việt vị0
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
328Chuyền bóng437
72%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu10
44Ghi được9
52Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn3
23Hiệp hai4