Djoliba vs Olympique Safi
Tỷ số chung cuộc: Djoliba 0-1 Olympique Safi tại CAF Confederation Cup, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 1
- Phong độ
- LDLWL Djoliba
- LDDDL Olympique Safi
- -5' Karim L'Koucha
- 29' 0-1 S. Errahouli · S. El Moudane
- HT0-1
- 46' ▲ A. Soumare ▼ M. A. Fabien
- 46' ▲ A. Samake ▼ K. Tangara
- 51' Charki El Bahri
- 59' Walid Rhailouf
- 67' Soufian El Moudane
- 68' ▲ A. Qassaq ▼ S. Errahouli
- 75' ▲ A. Soufeir ▼ H. Semmoumy
- 76' ▲ Y. Simpara ▼ A. Sidibe
- 76' ▲ M. Elaz ▼ S. El Moudane
- 76' ▲ A. Mkhair ▼ K. L'Koucha
- 79' Marwane Elaz
- 81' Raye Cissé
- 82' ▲ B. Diallo ▼ B. Keita
- 82' ▲ A. Traore ▼ S. Diabate
- 85' ▲ M. Kone ▼ C. El Bahri
- FT0-1
Đội hình
- 30W. Kouassi
- 2M. Camara
- 5B. Traore
- 4B. Diarra
- 15A. Doumbia
- 8R. Cisse
- 13B. Keita▼ 82'
- 6M. A. Fabien▼ 46'
- 7A. Sidibe▼ 76'
- 25S. Diabate▼ 82'
- 17K. Tangara▼ 46'
Dự bị 9
- 16S. Coulibaly
- 3A. Keita
- 29C. Kanoute
- 12A. Soumare▲ 46'
- 24B. Diallo▲ 82'
- 31M. Dembele
- 9Y. Simpara▲ 76'
- 14A. Traore▲ 82'
- 26A. Samake▲ 46'
- 12H. Hamiani
- 31H. Semmoumy▼ 75'
- 8F. Karmoune
- 15Y. Kordani
- 27S. El Morsli
- 4F. Ngoma
- 23W. Rhailouf
- 5S. Errahouli▼ 68'
- 6S. El Moudane▼ 76'
- 18K. L'Koucha▼ 76'
- 9C. El Bahri▼ 85'
Dự bị 9
- 1A. Kernane
- 2A. Soufeir▲ 75'
- 10A. Qassaq▲ 68'
- 11M. Elaz▲ 76'
- 21M. Chemlal
- 30A. Mkhair▲ 76'
- 7A. Samoudi
- 14M. Kone▲ 85'
- 20M. Traore
Thống kê
01⚑10
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm9
4Trúng đích5
10Chệch đích2
5Bị chặn2
10Phạt góc4
18Phạm lỗi8
1Thẻ vàng5
4Cứu thua4
364Chuyền bóng300
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu44
9Ghi được44
9Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới10
3Trên 2.5 bàn17
4Hiệp hai23