Kaizer Chiefs F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AL Masry

Kaizer Chiefs F.C. vs AL Masry

Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 2-1 AL Masry tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
Phong độ
WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
LWWLL AL Masry
  1. 30' Abderrahim Deghmoum
  2. 34' Khaled Sobhi
  3. 39' F. Silva11m 1-0
  4. 45'+3 Aden McCarthy
  5. HT1-0
  6. 57' 1-1 A. Deghmoum
  7. 60' A. McCarthy 2-1
  8. 62' T. Monyane D. Solomons
  9. 64' O. El Saaiy A. Sawafta
  10. 72' K. Bambo H. Ali
  11. 72' A. El Saadawy M. Temine
  12. 73' K. Mayo F. Silva
  13. 73' P. Mako M. Shabalala
  14. 78' Salah Mohsen
  15. 87' E. Tharwat M. Hamdy
  16. 87' K. Eduwo S. Mohsen
  17. 89' G. Sirino P. Mmodi
  18. 90'+4 Mohamed Hashem
  19. FT2-1

Đội hình

Kaizer Chiefs F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cedric Kaze
  1. 1B. Petersen 7.2
  2. 18D. Solomons ▼ 62' 6.0
  3. 4Z. Kwinika 6.2
  4. 25S. G. Msimango 6.3
  5. 35A. McCarthy 7.2
  6. 6L. Maboe 6.6
  7. 8S. Ndlovu 6.6
  8. 19M. Lilepo 6.7
  9. 7M. Shabalala ▼ 73' 6.5
  10. 13P. Mmodi ▼ 89' 7.2
  11. 32F. Silva ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 16B. Bvuma
  2. 10G. Sirino ▲ 89' 6.6
  3. 3K. Mayo ▲ 73' 6.9
  4. 29P. Mako ▲ 73' 6.6
  5. 28M. Vilakazi
  6. 34T. Mabaso
  7. 22L. Matlou
  8. 2T. Monyane ▲ 62' 6.9
  9. 17A. Velebayi
AL Masry Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Nabil Kouki
  1. 16M. Hamdy ▼ 87' 7.0
  2. 29M. Hashem 5.9
  3. 3A. Mansour 6.3
  4. 5K. Sobhi 6.3
  5. 7K. El Eraki 7.2
  6. 18A. Sawafta ▼ 64' 6.7
  7. 14M. Hamada 6.3
  8. 8H. Ali ▼ 72' 6.9
  9. 30A. Deghmoum 7.6
  10. 25M. Temine ▼ 72' 6.9
  11. 9S. Mohsen ▼ 87' 6.5

Dự bị 8

  1. 1E. Tharwat ▲ 87' 6.6
  2. 22M. Gaber
  3. 20K. Eduwo ▲ 87' 6.5
  4. 10K. Bambo ▲ 72' 6.5
  5. 11M. El Shami
  6. 13A. El Saadawy ▲ 72' 6.6
  7. 33O. El Saaiy ▲ 64' 6.9
  8. 23M. El Aash

Thống kê

012
340
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
5Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
319Chuyền bóng403
238Chuyền chính xác322
75%Chính xác chuyền80%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu36
46Ghi được47
31Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu