AL Masry vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: AL Masry 2-1 Kaizer Chiefs F.C. tại CAF Confederation Cup, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 1
- Phong độ
- WWLLL AL Masry
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 43' Bonheur Mugisha
- 45'+3 Kingsley Eduwo
- 45'+3 Inacio Miguel Ferreira Santos
- HT0-0
- 59' B. Mugisha11m 1-0
- 63' ▲ A. Velebayi ▼ P. Mmodi
- 63' ▲ M. Vilakazi ▼ A. Du Preez
- 66' 1-1 D. Solomons
- 70' ▲ F. Silva ▼ E. Ighodaro
- 77' ▲ A. El Armouty ▼ K. Eduwo
- 77' ▲ K. Bambo ▼ H. Ali
- 78' Mduduzi Shabalala
- 80' ▲ L. Matlou ▼ T. Cele
- 80' ▲ L. Maboe ▼ M. Shabalala
- 86' ▲ M. El Shami ▼ M. Temine
- 86' ▲ M. Aboul Kheir ▼ M. Hamada
- 87' M. Hashem 2-1
- 90'+1 ▲ A. Mansour ▼ A. Deghmoum
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Hamdy 7.7
- 7K. El Eraki 7.5
- 29M. Hashem ⚽ 7.5
- 5K. Sobhi 7.0
- 13A. El Saadawy 6.7
- 8H. Ali ▼ 77' 6.9
- 21B. Mugisha ⚽ 7.0
- 14M. Hamada ▼ 86' 7.9
- 30A. Deghmoum ▼ 90' 6.6
- 25M. Temine ▼ 86' 6.9
- 20K. Eduwo ▼ 77' 6.7
Dự bị 9
- 1E. Tharwat
- 3A. Mansour ▲ 90' 6.5
- 35M. Ashraf
- 36A. Wahab Nader
- 11M. El Shami ▲ 86' 6.5
- 12M. Aboul Kheir ▲ 86'
- 15A. El Armouty ▲ 77' 6.6
- 40A. Ali
- 10K. Bambo ▲ 77' 6.5
- 1B. Petersen 6.9
- 18D. Solomons ⚽ 7.9
- 4Z. Kwinika 6.2
- 14Inacio Miguel 6.2
- 27B. Cross 6.6
- 5S. Mthethwa 6.9
- 21T. Cele ▼ 80' 6.6
- 9A. Du Preez ▼ 63' 6.2
- 7M. Shabalala ▼ 80' 6.2
- 13P. Mmodi ▼ 63' 6.3
- 40E. Ighodaro ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 16B. Bvuma
- 2T. Monyane
- 29P. Mako
- 17A. Velebayi ▲ 63' 6.7
- 22L. Matlou ▲ 80' 6.7
- 25S. G. Msimango
- 28M. Vilakazi ▲ 63' 7.2
- 6L. Maboe ▲ 80' 6.7
- 32F. Silva ▲ 70' 6.3
Thống kê
02⚑1
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm9
5Trúng đích4
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
1Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
434Chuyền bóng383
363Chuyền chính xác310
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
36Trận đấu42
47Ghi được46
38Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai25