Azam vs Maniema Union
Tỷ số chung cuộc: Azam 1-0 Maniema Union tại CAF Confederation Cup, 7 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- DWWDW Azam
- WLWWL Maniema Union
- 24' S. Kanoute · I. Nado 1-0
- 43' Jeancy Lita
- HT1-0
- 56' Abedi Bokomboli
- 68' ▲ O. Mbala ▼ C. Pitroipa
- 68' ▲ P. Soussou ▼ C. Ozome
- 70' ▲ A. Suleiman ▼ Z. Sereri
- 70' ▲ J. Ngita ▼ S. Kanoute
- 81' ▲ L. Lawi ▼ J. Kitambala
- 83' ▲ B. C. Panzi ▼ B. Namboka
- 84' Feisal Salum
- 86' Lameck Lawi
- 89' Lusajo Mwaikenda
- 90'+5 ▲ C. Diakite ▼ I. Nado
- FT1-0
Đội hình
- 32A. Manula
- 5L. Mwaikenda
- 24Y. D. Fuentes Mendoza
- 25M. Twalib
- 12P. Msindo
- 35H. Mkami
- 8S. Kanoute▼ 70'
- 7Z. Sereri▼ 70'
- 6F. Salum
- 23I. Nado▼ 90'
- 30J. Kitambala▼ 81'
Dự bị 9
- 28Z. Foba
- 40A. Zouzou
- 14L. Lawi▲ 81'
- 21Y. Zayd
- 2J. Akaminko
- 9A. Suleiman▲ 70'
- 20N. Chilambo
- 18C. Diakite▲ 90'
- 19J. Ngita▲ 70'
- 30D. Ogundare
- 13A. Bokomboli
- 15L. Dieumerci
- 12J. Lita
- 3J. Mpindi
- 10C. Pitroipa▼ 68'
- 6J. Mukoko
- 8O. Sangana
- 20J. Mboma Kinda
- 28C. Ozome▼ 68'
- 36B. Namboka▼ 83'
Dự bị 9
- 16B. Efonge
- 17J. Lombangi
- 24B. C. Panzi▲ 83'
- 11O. Mbala▲ 68'
- 31M. Traore
- 37P. Soussou▲ 68'
- 14J. Kabamba
- 19B. Bakadi
- 22E. Tumbola
Thống kê
03⚑0
⚑820
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm13
3Trúng đích1
6Chệch đích12
0Bị chặn0
0Phạt góc8
0Việt vị4
25Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Cứu thua2
276Chuyền bóng328
66%Chính xác chuyền74%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
40Trận đấu12
63Ghi được16
18Thủng lưới10
1.58Bàn thắng mỗi trận1.33
30Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn5
28Hiệp hai7