Maniema Union vs Azam
Tỷ số chung cuộc: Maniema Union 2-0 Azam tại CAF Confederation Cup, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWL Maniema Union
- DWWDW Azam
- 27' Christian Balako
- 41' Feisal Salum
- 43' B. C. Panzi · C. Pitroipa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kanoute ▼ Y. Zayd
- 61' ▲ J. Lita ▼ J. Kabamba
- 68' ▲ C. Ozome ▼ O. Mbala
- 68' ▲ S. Tshitenge ▼ B. C. Panzi
- 76' Himid Mao Mkami
- 84' Yoro Mamadou Diaby
- 84' ▲ Z. Sereri ▼ I. Nado
- 85' ▲ C. Pindi ▼ C. Pitroipa
- 85' ▲ N. Saadun ▼ H. Mkami
- 85' C. Ozome · S. Tshitenge 2-0
- 90'+1 ▲ C. Diakite ▼ J. Kitambala
- FT2-0
Đội hình
- 30D. Ogundare
- 15L. Dieumerci
- 25O. Ndombele Lutaladio
- 23E. Moanda
- 3J. Mpindi
- 11O. Mbala▼ 68'
- 20J. Mboma Kinda
- 14J. Kabamba▼ 61'
- 8O. Sangana
- 10C. Pitroipa▼ 85'
- 24B. C. Panzi▼ 68'
Dự bị 9
- 1N. Mobaelua
- 12J. Lita▲ 61'
- 13A. Bokomboli
- 17J. Lombangi
- 28C. Ozome▲ 68'
- 5C. Pindi▲ 85'
- 7S. Tshitenge▲ 68'
- 19B. Bakadi
- 27L. Donat
- 28Z. Foba
- 5L. Mwaikenda
- 3Y. Diaby
- 24Y. D. Fuentes Mendoza
- 12P. Msindo
- 21Y. Zayd▼ 46'
- 35H. Mkami▼ 85'
- 9A. Suleiman
- 6F. Salum
- 23I. Nado▼ 84'
- 30J. Kitambala▼ 90'
Dự bị 9
- 32A. Manula
- 2J. Akaminko
- 20N. Chilambo
- 40A. Zouzou
- 7Z. Sereri▲ 84'
- 8S. Kanoute▲ 46'
- 29N. Saadun▲ 85'
- 18C. Diakite▲ 90'
- 22T. Ben Zitoun
Thống kê
01⚑3
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm15
5Trúng đích3
0Chệch đích9
0Bị chặn3
3Phạt góc5
4Việt vị3
25Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
203Chuyền bóng398
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu40
16Ghi được63
10Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới30
5Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai28