Stellenbosch
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Belouizdad

Stellenbosch vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Stellenbosch 0-3 CR Belouizdad tại CAF Confederation Cup, 1 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 4
Phong độ
DWLDD Stellenbosch
WDDDW CR Belouizdad
  1. -5' Abdelraouf Benguit
  2. 9' Mosa Lebusa
  3. 19' 0-1 M. Ben Hammouda · N. Khacef
  4. HT0-1
  5. 48' Kazie Godswill
  6. 53' Lotfi Boussouar
  7. 58' Wonderboy Makhubu
  8. 60' A. Cupido T. Mabasa
  9. 60' L. Phili W. Jooste
  10. 61' D. Titus I. Jabaar
  11. 61' F. El Melali M. Belkhir
  12. 62' B. Boukerchaoui L. Boussouar
  13. 77' A. Bekkour D. Kaassis
  14. 80' 0-2 A. Belhocini · B. Boukerchaoui
  15. 86' A. Kelaleche S. Boukhanchouche
  16. 86' I. Abbaci A. Belhocini
  17. 88' T. Mokobodi G. Palace
  18. 88' K. Kodisang M. Lebusa
  19. 88' 0-3 I. Abbaci · N. Khacef
  20. FT0-3

Đội hình

Stellenbosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gavin Hunt
  1. 17S. Stephens 5.9
  2. 16E. Godswill
  3. 4H. Stanic 6.2
  4. 23M. Lebusa ▼ 88' 5.6
  5. 33C. Butsaka 6.3
  6. 6W. Jooste ▼ 60' 6.9
  7. 19G. Palace ▼ 88' 6.3
  8. 27I. Jabaar ▼ 61' 7.2
  9. 38A. Tiwani 6.9
  10. 37T. Mabasa ▼ 60' 6.2
  11. 40W. Makhubu 5.6

Dự bị 9

  1. 30O. Masuluke
  2. 26A. Mcaba
  3. 3O. Mdaka
  4. 29T. Mokobodi ▲ 88'
  5. 21M. Mthiyane
  6. 9A. Cupido ▲ 60' 6.3
  7. 13K. Kodisang ▲ 88'
  8. 11L. Phili ▲ 60' 6.5
  9. 34D. Titus ▲ 61' 6.5
CR Belouizdad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal 6.9
  2. 3H. Benayada 7.7
  3. 2C. Keddad 7.9
  4. 21Y. Laouafi 7.0
  5. 24N. Khacef ⇢2 8.9
  6. 7A. Belhocini ▼ 86' 7.7
  7. 27D. Kaassis ▼ 77' 6.3
  8. 18S. Boukhanchouche ▼ 86' 6.5
  9. 22M. Belkhir ▼ 61' 6.6
  10. 13L. Boussouar ▼ 62' 6.5
  11. 20M. Ben Hammouda 7.9

Dự bị 8

  1. 1T. Bousseder
  2. 4A. Bekkour ▲ 77' 6.6
  3. 5A. Kelaleche ▲ 86' 6.6
  4. 6N. Benzid
  5. 8A. Benguit
  6. 17I. Abbaci ▲ 86' 7.3
  7. 28F. El Melali ▲ 61' 6.7
  8. 29B. Boukerchaoui ▲ 62' 7.0

Thống kê

0310
020
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
3Trúng đích5
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
10Phạt góc0
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
358Chuyền bóng236
264Chuyền chính xác134
74%Chính xác chuyền57%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

42Trận đấu42
38Ghi được62
46Thủng lưới32
0.9Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu