CR Belouizdad vs Stellenbosch
Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-0 Stellenbosch tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- WDDDW CR Belouizdad
- DWLDD Stellenbosch
- 5' A. Belhocini · L. Boussouar 1-0
- 35' Salim Boukhenchouche
- HT1-0
- 47' ▲ D. Kaassis ▼ A. Benguit
- 53' Abdennour Belhocini
- 62' ▲ W. Jooste ▼ S. Barns
- 62' ▲ T. Khiba ▼ L. Phili
- 62' ▲ A. Cupido ▼ M. Khanyi
- 73' Thato Khiba
- 73' ▲ B. Boukerchaoui ▼ A. Belhocini
- 77' Henri Stanic
- 85' ▲ Y. Ouassa ▼ M. Belkhir
- 85' ▲ F. El Melali ▼ L. Boussouar
- 90'+6 Bilal Boukerchaoui
- 90' ▲ T. Mokobodi ▼ I. Jabaar
- 90' ▲ K. Lekoloane ▼ D. Titus
- 90' F. El Melali11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30F. Chaal 6.9
- 3H. Benayada 7.5
- 2C. Keddad 7.7
- 21Y. Laouafi 7.9
- 24N. Khacef 7.7
- 8A. Benguit ▼ 47' 6.6
- 18S. Boukhanchouche 7.0
- 7A. Belhocini ⚽ ▼ 73' 7.7
- 13L. Boussouar ⇢ ▼ 85' 6.7
- 22M. Belkhir ▼ 85' 6.6
- 20M. Ben Hammouda 7.2
Dự bị 8
- 16A. Mokhtar
- 4A. Bekkour
- 5A. Kelaleche
- 17I. Abbaci
- 25Y. Ouassa ▲ 85' 6.7
- 27D. Kaassis ▲ 47' 6.9
- 28F. El Melali ⚽ ▲ 85' 7.5
- 29B. Boukerchaoui ▲ 73' 6.6
- 30O. Masuluke 6.2
- 16E. Godswill
- 24T. Moloisane 6.5
- 4H. Stanic 6.3
- 3O. Mdaka 6.9
- 20S. Barns ▼ 62' 6.3
- 21M. Mthiyane 6.3
- 27I. Jabaar ▼ 90' 6.7
- 11L. Phili ▼ 62' 6.2
- 34D. Titus ▼ 90' 6.6
- 15M. Khanyi ▼ 62' 6.3
Dự bị 8
- 32D. Ah Shene
- 29T. Mokobodi ▲ 90'
- 6W. Jooste ▲ 62' 6.9
- 8K. Lekoloane ▲ 90'
- 26A. Mcaba
- 12T. Khiba ▲ 62' 6.0
- 33C. Butsaka
- 9A. Cupido ▲ 62' 6.2
Thống kê
03⚑6
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị4
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
469Chuyền bóng277
356Chuyền chính xác174
76%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu42
62Ghi được38
32Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai22