Otôho d'Oyo
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Singida Black Stars

Otôho d'Oyo vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Otôho d'Oyo 2-1 Singida Black Stars tại CAF Confederation Cup, 1 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 4
Phong độ
WWLDL Otôho d'Oyo
WDLWW Singida Black Stars
  1. 6' Emmanuel Keyekeh
  2. 27' Metacha Mnata
  3. 29' P. Nzaou B. Diallo
  4. 29' A. Obasogie M. Nduwumwe
  5. 34' Koumou Keita
  6. HT0-0
  7. 46' G. Mavoungou G. Duvan
  8. 52' Pomi Nzaou
  9. 52' Elvis Rupia
  10. 52' P. Nzaou · G. Mavoungou 1-0
  11. 63' M. Hassan L. Jarjou
  12. 63' A. Lyanga K. Aucho
  13. 72' O. Camara J. E. Mankou Nguembete
  14. 72' J. Guede E. Rupia
  15. 80' P. Nzaou · G. Mavoungou 2-0
  16. 83' G. Nsemi V. Dzaba Kouakou De Vincent
  17. 89' 2-1 J. Guede · I. Diomande
  18. FT2-1

Đội hình

Otôho d'Oyo
  1. 16A. Doumbia
  2. 3P. Mouandza Mapata
  3. 5R. Dion
  4. 4D. Pachoud
  5. 15F. Keita
  6. 19V. Dzaba Kouakou De Vincent▼ 83'
  7. 24I. Traore
  8. 26K. Kone
  9. 13G. Duvan▼ 46'
  10. 17B. Diallo▼ 29'
  11. 28J. E. Mankou Nguembete▼ 72'

Dự bị 9

  1. 30S. Samba
  2. 25B. Traore
  3. 14O. Camara▲ 72'
  4. 12A. Bintsouka
  5. 35F. Buabua
  6. 27G. Nsemi▲ 83'
  7. 10G. Mavoungou▲ 46'
  8. 31P. Nzaou▲ 29'
  9. 6O. Masongisa
Singida Black Stars
  1. 23M. Mnata
  2. 19A. Zakaria
  3. 20I. Diomande
  4. 29M. Issa
  5. 39E. Rupia▼ 72'
  6. 11M. Chukwu
  7. 15L. Jarjou▼ 63'
  8. 16M. Nduwumwe▼ 29'
  9. 4K. Habibu
  10. 6E. Keyekeh
  11. 8K. Aucho▼ 63'

Dự bị 9

  1. 12A. Obasogie▲ 29'
  2. 24M. Hassan▲ 63'
  3. 26K. Juma
  4. 33A. Said
  5. 27D. Kaseke
  6. 37A. Lyanga▲ 63'
  7. 38M. Daud
  8. 18J. Guede▲ 72'
  9. 9H. Muaku

Thống kê

028
021
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm1
2Trúng đích1
9Chệch đích0
2Bị chặn0
8Phạt góc0
3Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
422Chuyền bóng225
80%Chính xác chuyền59%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

12Trận đấu43
17Ghi được61
10Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới12
6Trên 2.5 bàn21
9Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu