Singida Black Stars vs Otôho d'Oyo
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 1-0 Otôho d'Oyo tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- WDLWW Singida Black Stars
- WWLDL Otôho d'Oyo
- 37' Prince Mouandza
- 37' E. Rupia 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Dzaba Kouakou De Vincent ▼ O. Camara
- 46' ▲ J. E. Mankou Nguembete ▼ S. Mampembe
- 47' Ravelli Obembi
- 55' Lamine Jarjou
- 58' Charles Atipo
- 68' ▲ P. Nzaou ▼ G. Duvan
- 69' ▲ F. Keita ▼ C. Atipo
- 74' Emmanuel Keyekeh
- 75' ▲ A. Lyanga ▼ J. Guede
- 75' ▲ A. Said ▼ K. Habibu
- 80' ▲ G. Mavoungou ▼ K. Kone
- 87' Bandiougou Diallo
- 90' Ayubu Lyanga
- 90'+1 ▲ D. Kaseke ▼ L. Jarjou
- FT1-0
Đội hình
- 23M. Mnata
- 29M. Issa
- 11M. Chukwu
- 19A. Zakaria
- 20I. Diomande
- 8K. Aucho
- 4K. Habibu▼ 75'
- 6E. Keyekeh
- 15L. Jarjou▼ 90'
- 39E. Rupia
- 18J. Guede▼ 75'
Dự bị 9
- 12A. Obasogie
- 26K. Juma
- 27D. Kaseke▲ 90'
- 37A. Lyanga▲ 75'
- 36Y. Adam
- 10M. Tchakei
- 24M. Hassan
- 16M. Nduwumwe
- 33A. Said▲ 75'
- 16A. Doumbia
- 3P. Mouandza Mapata
- 25B. Traore
- 5R. Dion
- 29C. Atipo▼ 69'
- 24I. Traore
- 14O. Camara▼ 46'
- 26K. Kone▼ 80'
- 13G. Duvan▼ 68'
- 20S. Mampembe▼ 46'
- 17B. Diallo
Dự bị 9
- 30S. Samba
- 15F. Keita▲ 69'
- 27G. Nsemi
- 10G. Mavoungou▲ 80'
- 31P. Nzaou▲ 68'
- 4D. Pachoud
- 19V. Dzaba Kouakou De Vincent▲ 46'
- 35F. Buabua
- 28J. E. Mankou Nguembete▲ 46'
Thống kê
03⚑4
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích4
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
18Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
370Chuyền bóng313
73%Chính xác chuyền66%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu12
61Ghi được17
49Thủng lưới10
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn6
34Hiệp hai9