Olympique Safi vs San-Pédro
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-1 San-Pédro tại CAF Confederation Cup, 1 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- LLLLD San-Pédro
- 30' S. Errahouli 1-0
- 37' ▲ J. Koffi ▼ F. Yoan
- HT1-0
- 62' ▲ Y. Najari ▼ S. El Morsli
- 64' Salaheddine Errahouli
- 67' ▲ M. Chemlal ▼ S. El Bouchqali
- 68' Bangaly Fofana
- 71' ▲ M. Amon ▼ B. Fofana
- 71' ▲ A. D. Allou ▼ Kara
- 76' ▲ A. El Houari ▼ S. Errahouli
- 76' ▲ A. Eddaou ▼ F. Ngoma
- 76' ▲ M. Kone ▼ I. Khannouss
- 80' Moussa Kone
- 88' Ibrahima Touré
- 89' M. Kone 2-0
- 90' ▲ C. Lamine ▼ I. Dosso
- 90' 2-1 A. D. Allou · L. Dosso
- FT2-1
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 3W. Atik
- 8F. Karmoune
- 15Y. Kordani
- 13H. Ferhani
- 5S. Errahouli▼ 76'
- 6S. El Moudane
- 4F. Ngoma▼ 76'
- 27S. El Morsli▼ 62'
- 29S. El Bouchqali▼ 67'
- 18I. Khannouss▼ 76'
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 24Y. Ezzine
- 32I. Serbout
- 21M. Chemlal▲ 67'
- 17A. El Houari▲ 76'
- 30A. Mkhair
- 22A. Eddaou▲ 76'
- 14M. Kone▲ 76'
- 19Y. Najari▲ 62'
- 1K. Kouassi
- 29B. Fofana▼ 71'
- 26M. Karamoko
- 3F. Yoan▼ 37'
- 4I. Toure
- 12M. Kone
- 35M. Alabi
- 19Kara▼ 71'
- 13A. Kassi
- 8L. Dosso
- 11I. Dosso▼ 90'
Dự bị 9
- 36C. Lamine▲ 90'
- 16L. Kipre
- 14M. Amon▲ 71'
- 5S. Boti
- 6F. Doumbia
- 25M. Youla
- 31A. D. Allou▲ 71'
- 24J. Koffi▲ 37'
- 2F. Mban
Thống kê
01⚑4
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm15
3Trúng đích4
2Chệch đích6
0Bị chặn5
4Phạt góc1
0Việt vị3
22Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
336Chuyền bóng423
71%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu10
44Ghi được15
52Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai6