San-Pédro vs Olympique Safi
Tỷ số chung cuộc: San-Pédro 1-2 Olympique Safi tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLD San-Pédro
- LDDDL Olympique Safi
- 1' 0-1 I. Khannouss · S. El Bouchqali
- 21' Adéwimi Alabi
- 36' Kara · I. Dosso 1-1
- 40' 1-2 S. El Moudane11m
- HT1-2
- 50' Hamza Hamiani
- 68' ▲ C. Lamine ▼ F. Yoan
- 69' Houari Ferhani
- 69' ▲ Y. Najari ▼ S. Errahouli
- 72' Imad Khannouss
- 75' ▲ M. Kone ▼ S. El Morsli
- 75' ▲ A. Eddaou ▼ S. El Bouchqali
- 78' ▲ M. Amon ▼ B. Fofana
- 78' ▲ A. D. Allou ▼ Kara
- 90' ▲ F. Doumbia ▼ M. Kone
- 90' ▲ F. Mban ▼ L. Dosso
- 90'+2 ▲ M. Chemlal ▼ I. Khannouss
- 90'+3 ▲ A. Mkhair ▼ S. El Moudane
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Kouassi
- 29B. Fofana▼ 78'
- 26M. Karamoko
- 4I. Toure
- 3F. Yoan▼ 68'
- 35M. Alabi
- 8L. Dosso▼ 90'
- 12M. Kone▼ 90'
- 19Kara▼ 78'
- 13A. Kassi
- 11I. Dosso
Dự bị 9
- 16L. Kipre
- 5S. Boti
- 6F. Doumbia▲ 90'
- 14M. Amon▲ 78'
- 25M. Youla
- 2F. Mban▲ 90'
- 24J. Koffi
- 31A. D. Allou▲ 78'
- 36C. Lamine▲ 68'
- 12H. Hamiani
- 3W. Atik
- 8F. Karmoune
- 15Y. Kordani
- 13H. Ferhani
- 5S. Errahouli▼ 69'
- 6S. El Moudane▼ 90'
- 4F. Ngoma
- 27S. El Morsli▼ 75'
- 29S. El Bouchqali▼ 75'
- 18I. Khannouss▼ 90'
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 24Y. Ezzine
- 32I. Serbout
- 17A. El Houari
- 21M. Chemlal▲ 90'
- 30A. Mkhair▲ 90'
- 14M. Kone▲ 75'
- 19Y. Najari▲ 69'
- 22A. Eddaou▲ 75'
Thống kê
01⚑7
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích5
4Bị chặn0
7Phạt góc1
5Việt vị4
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
529Chuyền bóng280
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu44
15Ghi được44
17Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn17
6Hiệp hai23