Kaizer Chiefs F.C. vs ZESCO United
Tỷ số chung cuộc: Kaizer Chiefs F.C. 1-0 ZESCO United tại CAF Confederation Cup, 1 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 4
- Phong độ
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- LLWWW ZESCO United
- 14' M. Lilepo · M. Vilakazi 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ A. Siankombo ▼ E. Mwanza
- 54' ▲ S. Mayembe ▼ B. Chepeshi
- 55' ▲ P. Musukuma ▼ D. Assoumou
- 59' Thulani Mabaso
- 59' ▲ T. Mabaso ▼ S. Ndlovu
- 59' ▲ M. Shabalala ▼ M. Vilakazi
- 66' ▲ W. Duba ▼ F. Silva
- 70' ▲ E. Addae ▼ E. Manda
- 81' ▲ P. Mako ▼ A. McCarthy
- 81' ▲ G. Sirino ▼ M. Lilepo
- 90'+4 Brandon Petersen
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Petersen 6.9
- 18D. Solomons 6.9
- 4Z. Kwinika 7.2
- 14Inacio Miguel 7.2
- 35A. McCarthy ▼ 81' 7.2
- 8S. Ndlovu ▼ 59' 6.9
- 6L. Maboe 7.2
- 19M. Lilepo ⚽ ▼ 81' 8.2
- 28M. Vilakazi ⇢ ▼ 59' 7.2
- 13P. Mmodi 6.6
- 32F. Silva ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 16B. Bvuma
- 29P. Mako ▲ 81' 6.6
- 2T. Monyane
- 25S. G. Msimango
- 36W. Duba ▲ 66' 6.5
- 34T. Mabaso ▲ 59' 6.7
- 7M. Shabalala ▲ 59' 6.3
- 10G. Sirino ▲ 81' 6.9
- 17A. Velebayi
- 33L. Opiyo 6.5
- 30B. Chepeshi ▼ 54' 6.2
- 25L. Mkhonta 7.0
- 5K. Chongo 6.6
- 39Z. Chilongoshi 6.3
- 15L. Mutoshi 7.0
- 16E. Manda ▼ 70' 6.3
- 20D. Assoumou ▼ 55' 5.9
- 19L. Mulenga 6.9
- 22E. Mwanza ▼ 53' 6.3
- 9A. Hiver 6.2
Dự bị 9
- 40P. Sakauta
- 26M. Chabala
- 21S. Mayembe ▲ 54' 7.3
- 23S. Mkandawire
- 14A. Chiyuka
- 28P. Musukuma ▲ 55' 6.3
- 12S. Ngoma
- 17A. Siankombo ▲ 53' 6.7
- 37E. Addae ▲ 70' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑500
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm10
2Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
409Chuyền bóng356
326Chuyền chính xác270
80%Chính xác chuyền76%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu43
46Ghi được52
31Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai25