ZESCO United vs Kaizer Chiefs F.C.
Tỷ số chung cuộc: ZESCO United 0-1 Kaizer Chiefs F.C. tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- LLWWW ZESCO United
- WDDWD Kaizer Chiefs F.C.
- 2' 0-1 P. Mmodi
- 40' ▲ D. Assoumou ▼ P. Musukuma
- 40' ▲ E. Mwanza ▼ F. Vitalis Gantar
- HT0-1
- 46' ▲ E. Manda ▼ A. Siankombo
- 46' ▲ T. Monyane ▼ D. Solomons
- 46' ▲ M. Lilepo ▼ K. Mayo
- 58' Inacio Miguel Ferreira Santos
- 61' ▲ M. Shabalala ▼ M. Vilakazi
- 68' ▲ T. Mabaso ▼ L. Maboe
- 79' ▲ A. Ngonga ▼ K. Kampamba
- 79' ▲ L. Baartman ▼ F. Silva
- 81' Aden McCarthy
- 90' Emmanuel Manda
- FT0-1
Đội hình
- 40P. Sakauta 6.7
- 30B. Chepeshi 6.9
- 26M. Chabala 6.5
- 5K. Chongo 7.2
- 39Z. Chilongoshi 7.0
- 19L. Mulenga 6.6
- 18F. Vitalis Gantar ▼ 40' 6.5
- 28P. Musukuma ▼ 40' 6.5
- 17A. Siankombo ▼ 46' 6.2
- 9A. Hiver 6.9
- 7K. Kampamba ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 33L. Opiyo
- 21S. Mayembe
- 23S. Mkandawire
- 25L. Mkhonta
- 15L. Mutoshi
- 16E. Manda ▲ 46' 6.7
- 20D. Assoumou ▲ 40' 6.6
- 10A. Ngonga ▲ 79' 6.9
- 22E. Mwanza ▲ 40' 6.7
- 1B. Petersen 7.2
- 18D. Solomons ▼ 46' 6.9
- 4Z. Kwinika 7.2
- 14Inacio Miguel 6.7
- 35A. McCarthy 6.9
- 8S. Ndlovu 6.6
- 6L. Maboe ▼ 68' 6.7
- 28M. Vilakazi ▼ 61' 6.7
- 3K. Mayo ▼ 46' 6.3
- 13P. Mmodi ⚽ 7.2
- 32F. Silva ▼ 79' 6.0
Dự bị 9
- 16B. Bvuma
- 2T. Monyane ▲ 46' 6.5
- 29P. Mako
- 7M. Shabalala ▲ 61' 6.7
- 17A. Velebayi
- 25S. G. Msimango
- 34T. Mabaso ▲ 68' 6.7
- 11L. Baartman ▲ 79' 6.5
- 19M. Lilepo ▲ 46' 6.2
Thống kê
01⚑2
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm5
2Trúng đích1
8Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi24
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
382Chuyền bóng234
279Chuyền chính xác135
73%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu42
52Ghi được46
41Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai25