Azam
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nairobi United

Azam vs Nairobi United

Tỷ số chung cuộc: Azam 1-0 Nairobi United tại CAF Confederation Cup, 1 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 4
Phong độ
WWDWW Azam
WLDDW Nairobi United
  1. 12' F. Salum · Z. Sereri 1-0
  2. 31' Muhadjiri Hakizimana
  3. HT1-0
  4. 46' E. Machaga M. Hakitimana
  5. 64' Tito L. Owino
  6. 64' B. Mzee R. Okal
  7. 65' C. Waibi K. Otiende
  8. 70' J. Ngita J. Kitambala
  9. 77' M. Mzee I. Nado
  10. 81' M. Charo B. Ochieng
  11. 87' J. Akaminko Z. Sereri
  12. 87' S. Kanoute Z. Sereri
  13. FT1-0

Đội hình

Azam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Florent Ibenge
  1. 28Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda 7.3
  3. 25M. Twalib 7.9
  4. 24Y. D. Fuentes Mendoza 7.3
  5. 12P. Msindo 7.9
  6. 35H. Mkami 7.2
  7. 21Z. Sereri ▼ 87' 6.9
  8. 6F. Salum 8.3
  9. 23I. Nado ▼ 77' 7.2
  10. 30J. Kitambala ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 32A. Manula
  2. 2J. Akaminko ▲ 87' 6.6
  3. 20N. Chilambo
  4. 40A. Zouzou
  5. 8S. Kanoute ▲ 87' 6.6
  6. 34M. Mzee ▲ 77' 7.0
  7. 9A. Suleiman
  8. 19J. Ngita ▲ 70' 6.5
  9. 22T. Ben Zitoun
Nairobi United
  1. 32K. Oduor 6.7
  2. 15S. Biko 7.3
  3. 34L. Ogutu 6.3
  4. 4J. Otieno 6.9
  5. 21M. Kizza 6.5
  6. 24L. Owino ▼ 64' 6.6
  7. 25R. Okal ▼ 64' 6.6
  8. 12K. Otiende ▼ 65' 6.7
  9. 29D. Odhiambo 6.7
  10. 33B. Ochieng ▼ 81'
  11. 10M. Hakitimana ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16B. Jairo
  2. 2Y. Mainge
  3. 8Tito ▲ 64' 6.3
  4. 17B. Magare
  5. 26B. Mzee ▲ 64' 6.7
  6. 28K. Nakhumicha
  7. 35E. Machaga ▲ 46' 5.9
  8. 3C. Waibi ▲ 65' 6.2
  9. 11M. Charo ▲ 81' 6.5

Thống kê

006
110
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm3
3Trúng đích1
12Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị6
15Phạm lỗi28
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
452Chuyền bóng340
379Chuyền chính xác246
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
6 11 - 5 +6 15
1
USM Alger
6 9 - 4 +5 14
1
Wydad AC
6 9 - 2 +7 15
1
Zamalek SC
6 6 - 4 +2 11
2
AL Masry
6 9 - 7 +2 10
2
Maniema Union
6 8 - 3 +5 12
2
Olympique Safi
6 7 - 4 +3 13
2
Otôho d'Oyo
6 10 - 6 +4 9
3
Azam
6 4 - 6 -2 9
3
Djoliba
6 5 - 7 -2 4
3
Kaizer Chiefs F.C.
6 7 - 6 +1 10
3
Singida Black Stars
6 3 - 6 -3 5
4
Nairobi United
6 1 - 11 -10 0
4
San-Pédro
6 8 - 14 -6 3
4
Stellenbosch
6 2 - 9 -7 5
4
ZESCO United
6 3 - 8 -5 3
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

40Trận đấu50
63Ghi được57
18Thủng lưới54
1.58Bàn thắng mỗi trận1.14
30Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu