Nairobi United vs Azam
Tỷ số chung cuộc: Nairobi United 1-2 Azam tại CAF Confederation Cup, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 3
- Phong độ
- WLDDW Nairobi United
- WWDWW Azam
- 13' D. Odhiambo · M. Karamor 1-0
- 17' 1-1 J. Kitambala · Y. Diaby
- 45'+5 Charles Waibi
- 45'+2 ▲ C. Waibi ▼ O. Ochieng
- HT1-1
- 46' ▲ W. Ochieng ▼ M. Karamor
- 46' ▲ Z. Sereri ▼ C. Diakite
- 74' ▲ M. Twalib ▼ Y. Diaby
- 78' ▲ M. Hakitimana ▼ R. Okal
- 78' ▲ Tito ▼ E. Machaga
- 78' 1-2 E. Mohammedphản lưới
- 83' ▲ A. Zouzou ▼ P. Msindo
- 86' ▲ M. Mzee ▼ J. Kitambala
- 88' Lennox Ogutu
- FT1-2
Đội hình
- 36E. Mohammed 6.6
- 2Y. Mainge 6.3
- 34L. Ogutu 6.0
- 4J. Otieno 6.6
- 12K. Otiende 6.3
- 25R. Okal ▼ 78' 6.5
- 24L. Owino 6.3
- 7O. Ochieng ▼ 45' 6.2
- 35E. Machaga ▼ 78' 6.3
- 29D. Odhiambo ⚽ 7.2
- 22M. Karamor ⇢ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 32K. Oduor
- 17B. Magare
- 21M. Kizza
- 10M. Hakitimana ▲ 78'
- 15S. Biko
- 8Tito ▲ 78' 6.3
- 3C. Waibi ▲ 45' 5.9
- 26B. Mzee
- 33W. Ochieng ▲ 46' 6.2
- 28Z. Foba
- 5L. Mwaikenda 6.7
- 3Y. Diaby ⇢ ▼ 74' 7.3
- 14L. Lawi 6.5
- 12P. Msindo ▼ 83' 7.2
- 21Y. Zayd
- 35H. Mkami 6.7
- 23I. Nado 6.9
- 6F. Salum 6.7
- 18C. Diakite ▼ 46' 6.3
- 30J. Kitambala ⚽ ▼ 86' 6.6
Dự bị 9
- 32A. Manula
- 20N. Chilambo
- 4A. Zouzou ▲ 83' 6.6
- 25M. Twalib ▲ 74' 6.3
- 24Y. D. Fuentes Mendoza
- 34M. Mzee ▲ 86' 6.7
- 2J. Akaminko
- 7Z. Sereri ▲ 46' 6.7
- 17A. Hafidh
Thống kê
02⚑2
⚑300
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích9
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn0
2Phạt góc3
5Việt vị3
20Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
280Chuyền bóng382
197Chuyền chính xác300
70%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
50Trận đấu40
57Ghi được63
54Thủng lưới18
1.14Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới30
17Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai28