Stade Malien Bamako
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mamelodi Sundowns F.C.

Stade Malien Bamako vs Mamelodi Sundowns F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Malien Bamako 2-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 3, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
Phong độ
WLLWD Stade Malien Bamako
WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
  1. 1' T. Nkeng · M. Traore 1-0
  2. 3' Taddeus Nkeng
  3. 10' Daouda Coulibaly
  4. 19' Taddeus Nkeng
  5. 20' Iqraam Rayners
  6. 25' Abdoul Sabourh Bode
  7. 35' Mamadou Traore
  8. 40' H. Mandjan 2-0
  9. HT2-0
  10. 46' K. Cupido K. Ndamane
  11. 63' B. Leon I. Rayners
  12. 63' T. Matthews Arthur Sales
  13. 77' Aubrey Modiba
  14. 80' D. Lunga N. Santos
  15. 81' Z. Mdunyelwa M. Allende
  16. 83' Brayan Léon Muñiz
  17. 85' M. Conde M. Diallo
  18. 89' Z. Simpara M. Traore
  19. 90'+3 Zuko Mdunyelwa
  20. 90'+2 Keanu Cupido
  21. FT2-0

Đội hình

Stade Malien Bamako Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mamoutou Kane
  1. 1N. Traore 7.3
  2. 28A. Bode 6.6
  3. 5B. Diarra 7.2
  4. 36I. Simpara 7.2
  5. 2D. Traore 7.5
  6. 11M. Diallo ▼ 85' 6.3
  7. 8H. Mandjan 8.3
  8. 18M. Traore ▼ 89' 7.3
  9. 10D. Coulibaly 6.5
  10. 34T. Nkeng 7.9
  11. 7O. Coulibaly 6.3

Dự bị 9

  1. 16C. Sy
  2. 19Z. Simpara ▲ 89'
  3. 38S. Koita
  4. 21M. Conde ▲ 85' 6.9
  5. 15B. Hama
  6. 4A. Coulibaly
  7. 25S. Konare
  8. 32G. Asamoah
  9. 31L. Bagayoko
Mamelodi Sundowns F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Miguel Cardoso
  1. 30R. Williams 6.7
  2. 25K. Mudau 6.3
  3. 3K. Ndamane ▼ 46' 6.3
  4. 20G. Kekana 6.2
  5. 6A. Modiba 6.0
  6. 8J. Adams 6.9
  7. 4T. Mokoena 6.9
  8. 11M. Allende ▼ 81' 6.5
  9. 10N. Santos ▼ 80' 6.2
  10. 9Arthur Sales ▼ 63' 7.2
  11. 13I. Rayners ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 1D. Onyango
  2. 24K. Cupido ▲ 46' 6.9
  3. 21S. Mkhulise
  4. 28Z. Mdunyelwa ▲ 81' 6.6
  5. 12B. Leon ▲ 63' 6.3
  6. 18T. Zwane
  7. 17T. Matthews ▲ 63' 6.5
  8. 29D. Lunga ▲ 80' 6.9
  9. 34T. Ntsabeleng

Thống kê

034
241
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm11
4Trúng đích1
9Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn8
4Phạt góc2
8Việt vị3
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
215Chuyền bóng404
147Chuyền chính xác319
68%Chính xác chuyền79%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

12Trận đấu47
17Ghi được86
6Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới22
3Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu