Mamelodi Sundowns F.C. vs Stade Malien Bamako
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 3-0 Stade Malien Bamako tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 13 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- WWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- WLLWD Stade Malien Bamako
- 34' K. Mudau · Arthur Sales 1-0
- 36' Khuliso Mudau
- HT1-0
- 55' B. Leon · N. Santos 2-0
- 60' Aubrey Modiba
- 64' ▲ M. Saleng ▼ T. Matthews
- 64' ▲ I. Rayners ▼ B. Leon
- 71' ▲ M. Allende ▼ J. Adams
- 74' I. Rayners · N. Santos 3-0
- 75' Iqraam Rayners
- 77' ▲ T. Zwane ▼ Arthur Sales
- 81' ▲ D. Traore ▼ D. Coulibaly
- 81' ▲ A. Coulibaly ▼ O. Coulibaly
- 87' ▲ Z. Simpara ▼ M. Traore
- FT3-0
Đội hình
- 30R. Williams 7.2
- 25K. Mudau ⚽ 8.3
- 20G. Kekana 7.3
- 3K. Ndamane 7.5
- 6A. Modiba 7.3
- 4T. Mokoena 7.0
- 8J. Adams ▼ 71' 6.9
- 9Arthur Sales ⇢ ▼ 77' 7.5
- 10N. Santos ⇢2 8.3
- 17T. Matthews ▼ 64' 7.2
- 12B. Leon ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 11M. Allende ▲ 71' 6.9
- 35L. Mothiba
- 37K. Johannes
- 28Z. Mdunyelwa
- 14M. Saleng ▲ 64' 6.5
- 18T. Zwane ▲ 77' 6.6
- 13I. Rayners ⚽ ▲ 64' 7.3
- 23F. Basadien
- 1N. Traore 7.2
- 6M. Camara 5.9
- 5B. Diarra 6.5
- 36I. Simpara 6.2
- 13F. Awine 5.9
- 8H. Mandjan 6.9
- 12A. Bello 6.2
- 7O. Coulibaly ▼ 81' 6.3
- 18M. Traore ▼ 87' 6.2
- 10D. Coulibaly ▼ 81' 6.3
- 34T. Nkeng 6.3
Dự bị 9
- 16C. Sy
- 19Z. Simpara ▲ 87' 6.7
- 21M. Conde
- 15B. Hama
- 2D. Traore ▲ 81' 6.6
- 4A. Coulibaly ▲ 81' 6.3
- 32G. Asamoah
- 37H. Issa
- 29M. Abdullah
Thống kê
00⚑7
⚑600
79%Kiểm soát bóng21%
12Dứt điểm8
8Trúng đích1
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
7Phạt góc6
2Việt vị4
6Phạm lỗi9
1Cứu thua5
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
643Chuyền bóng163
574Chuyền chính xác87
89%Chính xác chuyền53%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
47Trận đấu12
86Ghi được17
33Thủng lưới6
1.83Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn3
43Hiệp hai8