Al Hilal Omdurman
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

Al Hilal Omdurman vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Al Hilal Omdurman 0-1 Renaissance Berkane tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Al Hilal Omdurman thắng 0, hòa 1, Renaissance Berkane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
Phong độ
LDWWW Al Hilal Omdurman
WDLWW Renaissance Berkane
  1. HT0-0
  2. 46' P. Bassene Y. El Kaabi
  3. 56' Adama Coulibaly
  4. 59' Mohamed Saeed Ahmed
  5. 59' Imad Riahi
  6. 61' O. Diouf M. Saeed Ahmed
  7. 72' E. T. Boukhriss M. Sadil
  8. 72' A. Azri I. Riahi
  9. 77' Mohamed Abdelrahman
  10. 77' Z. Machach Y. Labhiri
  11. 81' E. Flomo M. Abdelrahman
  12. 84' Adama Coulibaly
  13. 87' G. Fofana A. Omer
  14. 87' M. El Morabit Y. Mehri
  15. 88' Farid Ouedraogo
  16. 88' Mustafa Karshom
  17. 90'+6 Amine Azri
  18. 90' Et-Tayeb Boukhriss
  19. 90' 0-1 M. Chouiar · Z. Machach
  20. FT0-1

Đội hình

Al Hilal Omdurman Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Laurentiu Reghecampf
  1. 1F. Ouedraogo 7.3
  2. 3K. Mamudu 6.7
  3. 6M. Saeed Ahmed ▼ 61' 5.6
  4. 19M. Karshom 6.9
  5. 12E. Luzolo 6.6
  6. 8A. Omer ▼ 87' 6.5
  7. 21W. Khidir 6.3
  8. 18M. Kane 7.3
  9. 11A. Coulibaly 6.2
  10. 10M. Abdelrahman ▼ 81' 6.6
  11. 7J. Girumugisha 7.2

Dự bị 9

  1. 33M. Mustafa
  2. 31S. Adetunji
  3. 27G. Fofana ▲ 87' 6.6
  4. 14A. Petrus
  5. 4A. Abaker
  6. 38O. Diouf ▲ 61' 6.3
  7. 2Y. Awad
  8. 23A. M'Bracek
  9. 34E. Flomo ▲ 81' 6.5
Renaissance Berkane Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti 7.2
  2. 3M. Sadil ▼ 72' 7.2
  3. 27I. Kandouss 6.9
  4. 13A. Assal 6.6
  5. 18I. Riahi ▼ 72' 6.7
  6. 8A. Khairi 6.7
  7. 17Y. Labhiri ▼ 77' 6.9
  8. 11Y. Mehri ▼ 87' 6.9
  9. 19H. El Moussaoui 6.9
  10. 23M. Chouiar 7.0
  11. 24Y. El Kaabi ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 33E. T. Boukhriss ▲ 72' 6.3
  3. 21A. Azri ▲ 72' 6.3
  4. 2A. El Maswab
  5. 5S. Sidibe
  6. 29Z. Machach ▲ 77' 6.6
  7. 4O. Haddadi
  8. 10M. El Morabit ▲ 87' 6.6
  9. 28P. Bassene ▲ 46' 7.3

Thống kê

059
430
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm6
3Trúng đích3
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc4
2Việt vị5
18Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
317Chuyền bóng280
246Chuyền chính xác203
78%Chính xác chuyền73%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

58Trận đấu45
114Ghi được62
40Thủng lưới41
1.97Bàn thắng mỗi trận1.38
30Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu