Al Ahly SC vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 0-0 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- DDLDW AS FAR
- 38' Tó Carneiro
- 42' Taher Mohamed
- 42' Mohamed Rabie Hrimat
- HT0-0
- 46' ▲ N. Mbemba ▼ Y. Abdelhamid
- 46' ▲ K. Ouarkhane Alt ▼ Z. Derrag
- 47' Hamza Khabba
- 65' ▲ E. Ashour ▼ M. Attia
- 75' ▲ Y. Belammari ▼ A. Kouka
- 75' ▲ Ieltsin Camoes ▼ M. Otaka
- 77' ▲ J. E. El Khfiyef ▼ H. Khabba
- 85' ▲ H. El Shahat ▼ T. Mohamed
- 87' ▲ R. Slim ▼ A. Hadraf
- 88' Ahmed Reda Tagnaouti
- 90'+2 ▲ A. Hammoudan ▼
- FT0-0
Đội hình
- 31O. Shobeir 6.9
- 30M. Hany 7.2
- 6Y. Ibrahim 8.2
- 2Y. Marei 7.2
- 36A. Kouka ▼ 75' 7.2
- 29T. Mohamed ▼ 85' 7.3
- 23A. Dieng 6.9
- 13M. Attia ▼ 65' 7.2
- 17A. Bencharki 6.9
- 5M. Ben Romdhane 7.6
- 27M. Otaka ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 14H. El Shahat ▲ 85' 6.6
- 20Y. Belammari ▲ 75' 6.7
- 22E. Ashour ▲ 65' 6.9
- 24A. Eid
- 4A. Ramadan
- 28K. Fouad
- 9Ieltsin Camoes ▲ 75' 6.5
- 26A. El Gazar
- 16A. Tagnaouti 8.2
- 3A. Bach 7.2
- 15M. Louadni 7.6
- 5Y. Abdelhamid ▼ 46' 6.7
- 4F. Mendy 6.7
- 40A. Hadraf ▼ 87' 6.3
- 6Z. Derrag ▼ 46' 6.6
- 34M. Hrimat 6.9
- 2To Carneiro 6.9
- 17H. Khabba ▼ 77' 6.2
- 7Y. El Fahli 6.9
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 11A. Hammoudan ▲ 90'
- 10R. Slim ▲ 87' 6.7
- 24N. El Abd
- 27A. Ait Khassou
- 19J. E. El Khfiyef ▲ 77' 6.3
- 26N. Mbemba ▲ 46' 6.7
- 8K. Ouarkhane Alt ▲ 46' 6.7
- 23J. Ech Chamakh
Thống kê
01⚑4
⚑340
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm2
7Trúng đích0
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
617Chuyền bóng289
538Chuyền chính xác213
87%Chính xác chuyền74%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
39Trận đấu47
59Ghi được64
33Thủng lưới32
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai38