AS FAR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Al Ahly SC

AS FAR vs Al Ahly SC

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Al Ahly SC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 28 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
Phong độ
DDLDW AS FAR
LWWWD Al Ahly SC
  1. 7' Zizo
  2. 37' M. Bouriga 1-0
  3. HT1-0
  4. 52' Fallou Formose Mendy
  5. 58' T. Mohamed M. Sherif
  6. 59' K. Ouarkhane Alt M. Bouriga
  7. 67' M. Shokry A. Kouka
  8. 67' M. Ben Romdhane A. Dieng
  9. 68' 1-1 Trezeguet · M. Ben Romdhane
  10. 81' R. Slim A. Hammoudan
  11. 81' J. Ech Chamakh To Carneiro
  12. 81' E. Ashour A. Bencharki
  13. 90'+6 Marouane Louadni
  14. FT1-1

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti 6.7
  2. 3A. Bach 7.3
  3. 15M. Louadni 6.6
  4. 4F. Mendy 6.7
  5. 2To Carneiro ▼ 81' 6.7
  6. 7Y. El Fahli 6.2
  7. 6Z. Derrag 6.2
  8. 34M. Hrimat 6.2
  9. 11A. Hammoudan ▼ 81' 7.2
  10. 40A. Hadraf 6.9
  11. 9M. Bouriga ▼ 59' 7.0

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 8K. Ouarkhane Alt ▲ 59' 6.5
  4. 10R. Slim ▲ 81' 6.5
  5. 18A. Habbassi
  6. 20S. El Bouchqali
  7. 23J. Ech Chamakh ▲ 81' 6.9
  8. 24N. El Abd
  9. 27A. Ait Khassou
Al Ahly SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jess Thorup
  1. 31O. Shobeir 7.5
  2. 30M. Hany 6.9
  3. 6Y. Ibrahim 7.0
  4. 2Y. Marei 6.6
  5. 36A. Kouka ▼ 67' 6.7
  6. 17A. Bencharki ▼ 81' 6.6
  7. 23A. Dieng ▼ 67' 6.2
  8. 13M. Attia 7.2
  9. 7Trezeguet 7.2
  10. 25Zizo 6.3
  11. 10M. Sherif ▼ 58' 6.2

Dự bị 9

  1. 18M. Seha
  2. 28K. Fouad
  3. 4A. Ramadan
  4. 12M. Shokry ▲ 67' 7.0
  5. 22E. Ashour ▲ 81' 6.9
  6. 5M. Ben Romdhane ▲ 67' 7.2
  7. 19Afsha
  8. 29T. Mohamed ▲ 58' 6.3
  9. 39H. Abdelkarim

Thống kê

024
310
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm13
4Trúng đích1
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
4Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
377Chuyền bóng431
312Chuyền chính xác345
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu39
64Ghi được59
32Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu