Renaissance Berkane
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Rivers United

Renaissance Berkane vs Rivers United

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 3-0 Rivers United tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWWWD Rivers United
  1. 24' Abdelhak Assal
  2. 26' Mbaoma Chijioke
  3. 26' Aniekeme Okon
  4. 38' Y. Mehri · A. Assal 1-0
  5. 43' P. Bassene · M. Chouiar 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' P. Bassene · I. Kandouss 3-0
  8. 60' R. Ayemwenre S. Oguntayo
  9. 60' E. Nnaji A. Okon
  10. 60' T. Zachariah F. Ubong
  11. 66' Z. Machach S. Sidibe
  12. 67' E. T. Boukhriss H. Manaout
  13. 71' I. Riahi P. Bassene
  14. 71' A. Azri Y. Mehri
  15. 77' R. Aabid A. Khairi
  16. 82' T. Emekayi D. Sholumade
  17. 82' M. B. Jenewari M. Chijioke
  18. FT3-0

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah 6.9
  2. 20H. Manaout ▼ 67' 7.2
  3. 27I. Kandouss 7.5
  4. 13A. Assal 6.9
  5. 3M. Sadil 7.2
  6. 11Y. Mehri ▼ 71' 8.5
  7. 5S. Sidibe ▼ 66' 7.5
  8. 8A. Khairi ▼ 77' 6.3
  9. 23M. Chouiar 8.9
  10. 28P. Bassene ⚽2 ▼ 71' 9.3
  11. 9O. Lamlioui 5.9

Dự bị 8

  1. 22A. Zniti
  2. 33E. T. Boukhriss ▲ 67' 7.0
  3. 2A. El Maswab
  4. 4O. Haddadi
  5. 14R. Aabid ▲ 77' 6.3
  6. 29Z. Machach ▲ 66' 6.6
  7. 18I. Riahi ▲ 71' 7.2
  8. 21A. Azri ▲ 71' 6.7
Rivers United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Hakeem Busari
  1. 32O. Onisodumeya 5.9
  2. 19I. Annor 6.2
  3. 6S. Manyo 6.5
  4. 27D. Sholumade ▼ 82' 7.0
  5. 13T. Abdulrafiu 6.2
  6. 4O. Duke 6.7
  7. 18S. Oguntayo ▼ 60' 6.2
  8. 24W. Falolu 6.5
  9. 11A. Okon ▼ 60' 6.3
  10. 26M. Chijioke ▼ 82' 5.6
  11. 7F. Ubong ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 34J. Noble
  2. 22R. Ayemwenre ▲ 60' 6.9
  3. 36O. Elias
  4. 33T. Emekayi ▲ 82' 6.6
  5. 2E. Nsi Edim
  6. 28M. B. Jenewari ▲ 82' 6.3
  7. 20E. Nnaji ▲ 60' 6.5
  8. 21W. Samuel
  9. 31T. Zachariah ▲ 60' 6.5

Thống kê

016
120
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm4
6Trúng đích0
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc1
7Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
497Chuyền bóng419
413Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền75%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu48
62Ghi được41
41Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu