Rivers United vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Rivers United 1-2 Renaissance Berkane tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 28 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWD Rivers United
- WDLWW Renaissance Berkane
- 37' M. Camaraphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Machach ▼ A. Azri
- 46' ▲ I. Riahi ▼ R. Aabid
- 56' ▲ T. Otaniyi ▼ S. Obi
- 56' ▲ W. Samuel ▼ F. Ubong
- 67' ▲ O. Lamlioui ▼ P. Bassene
- 72' ▲ D. Sholumade ▼ O. Ogechukwu
- 72' ▲ S. Oguntayo ▼ E. Nnaji
- 73' David Sholumade
- 80' Abdelhak Assal
- 84' ▲ E. T. Boukhriss ▼ A. Khairi
- 84' ▲ Y. El Kaabi ▼ H. Manaout
- 85' ▲ O. Duke ▼ W. Falolu
- 90'+6 Bello Babatunde Martins
- 90' 1-1 Y. El Kaabi
- 90' 1-2 M. Chouiar
- FT1-2
Đội hình
- 32O. Onisodumeya 6.3
- 19I. Annor 6.5
- 6S. Manyo 6.5
- 12O. Ogechukwu ▼ 72' 7.0
- 13T. Abdulrafiu 6.3
- 20E. Nnaji ▼ 72' 6.7
- 23B. Martins 6.3
- 24W. Falolu ▼ 85' 6.3
- 7F. Ubong ▼ 56' 6.6
- 30S. Obi ▼ 56' 6.3
- 31T. Zachariah 6.9
Dự bị 9
- 16A. Henry
- 36O. Elias
- 33T. Emekayi
- 2E. Nsi Edim
- 27D. Sholumade ▲ 72' 6.0
- 4O. Duke ▲ 85' 6.5
- 29T. Otaniyi ▲ 56' 6.6
- 18S. Oguntayo ▲ 72' 6.5
- 21W. Samuel ▲ 56' 7.2
- 1Munir 7.0
- 20H. Manaout ▼ 84' 6.2
- 13A. Assal 7.0
- 4O. Haddadi 6.6
- 19H. El Moussaoui 6.3
- 6M. Camara 6.3
- 14R. Aabid ▼ 46' 6.6
- 21A. Azri ▼ 46' 6.6
- 8A. Khairi ▼ 84' 6.5
- 23M. Chouiar ⚽ 6.9
- 28P. Bassene ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 33E. T. Boukhriss ▲ 84' 6.6
- 27I. Kandouss
- 3M. Sadil
- 29Z. Machach ▲ 46' 6.9
- 18I. Riahi ▲ 46' 6.9
- 24Y. El Kaabi ⚽ ▲ 84' 7.7
- 35R. Hajji
- 9O. Lamlioui ▲ 67' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
6Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
276Chuyền bóng406
208Chuyền chính xác315
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
48Trận đấu45
41Ghi được62
44Thủng lưới41
0.85Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai31