Pyramids FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Power Dynamos

Pyramids FC vs Power Dynamos

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 3-1 Power Dynamos tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
DDWWL Power Dynamos
  1. 17' M. Ziko 1-0
  2. 19' 1-1 F. Mulambia · K. Chiboni
  3. 33' Y. Obama 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' C. Mphasi L. Makwaza
  6. 59' Ewerton · A. Samy 3-1
  7. 64' I. Ankobo M. Shumah
  8. 64' J. Mulambia A. Bamidele
  9. 72' P. Phiri O. Al Fakhouri
  10. 74' Chifundo Mphasi
  11. 79' Hamed Hemdan
  12. 80' N. Maher Ewerton
  13. 80' M. Lasheen Y. Obama
  14. 83' R. Manyanga F. Mulambia
  15. 85' D. Elgabas M. Ziko
  16. 85' Y. Mansour H. Hamdan
  17. 90' A. Muwowo P. Mumba
  18. FT3-1

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 28M. Gad 6.6
  2. 23A. Atef 6.9
  3. 6O. Galal 8.2
  4. 4A. Samy 7.3
  5. 12A. Tawfik 7.2
  6. 33H. Hamdan ▼ 85'
  7. 7Y. Obama ▼ 80' 7.9
  8. 25O. Al Fakhouri ▼ 72'
  9. 32Ewerton ▼ 80' 8.5
  10. 30M. Ziko ▼ 85' 7.2
  11. 9F. Mayele 6.3

Dự bị 9

  1. 1A. El Shenawy
  2. 26D. Elgabas ▲ 85' 6.5
  3. 18W. El Karti
  4. 27N. Maher ▲ 80' 6.6
  5. 19M. Hamdi
  6. 35P. Phiri ▲ 72' 7.0
  7. 14M. Lasheen ▲ 80' 6.7
  8. 17Zalaka
  9. 39Y. Mansour ▲ 85'
Power Dynamos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Oswald Mutapa
  1. 30W. Mwanza 5.3
  2. 4K. Chiboni 6.6
  3. 24A. Bamidele ▼ 64' 6.0
  4. 26D. Chanda 7.2
  5. 15J. Soko 6.3
  6. 19O. Tembo 6.7
  7. 6L. Makwaza ▼ 46' 6.2
  8. 5D. Adoko 6.6
  9. 3P. Mumba ▼ 90' 6.7
  10. 8F. Mulambia ▼ 83' 7.6
  11. 9M. Shumah ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 16J. Lilanda
  2. 14A. Katebe
  3. 13I. Ankobo ▲ 64' 6.3
  4. 28K. Musonda
  5. 11C. Mphasi ▲ 46' 6.2
  6. 29R. Manyanga ▲ 83' 6.3
  7. 22S. Phiri
  8. 10A. Muwowo ▲ 90'
  9. 2J. Mulambia ▲ 64' 6.6

Thống kê

014
510
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị7
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
594Chuyền bóng431
522Chuyền chính xác358
88%Chính xác chuyền83%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

44Trận đấu44
77Ghi được61
33Thủng lưới28
1.75Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu